| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Translation and Cultural Identity : Selected Essays on Translation and Cross-Cultural Communication /
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
428 MU-M
|
Tác giả:
Micaela Muñoz-Calvo and Carmen Buesa-Gómez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TRANSLATION OF ENGLISH HEALTH AND MEDICAL IDIOMS INTO VIETNAMESE: A STUDY BASED ON ESP MATERIALS AT A UNIVERSITY OF NURSING
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Thị Thu Phương; NHDKH Dr Tran Thi Thu Hien |
As the title indicates the study aims at studying the translation of
English health and medical idioms made by nursing students at a university of...
|
Bản điện tử
|
|
Translation techniques of metaphorical expressions in Harry Potter and the philosopher’s stone by j.k. rowling through their Vietnamese versions by Ly Lan
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DU-A
|
Tác giả:
Dương Thị Kim Anh, Ph.D. Đặng Ngọc Hướng |
This thesis investigates the translation techniques applied to metaphorical
expressions in Harry Potter and the Philosopher’s Stone by J.K....
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Hữu, Ngọc |
Trầu cau Betel and areca
|
Bản giấy
|
||
Trau dồi kĩ năng giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh : Improving english grammar & vocabulary /
Năm XB:
2010 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
425 TH-H
|
Tác giả:
Thanh Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh :
Năm XB:
2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
425 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Travel career development : instructor's resource manual /
Năm XB:
1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
650 PA-G
|
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker |
Travel career development
|
Bản giấy
|
|
Travel career development : student workbook /
Năm XB:
1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
650 PA-G
|
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker |
Travel career development
|
Bản giấy
|
|
Trends in Linguistics: Studies and Monographs 53 : Cross-Cultural Pragmatics; The Semantics of Human Interaction /
Năm XB:
1991 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
306.4 WI-W
|
Tác giả:
Werner Winter (Editor) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tri thức bản địa trong việc canh tác nương rẫy của người SiLa huyện Mường Tè, tỉnh Lai Châu (Trường hợp Xã Can Hồ)
Năm XB:
2016 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
398.09597173 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Hùng Mạnh (Nghiên cứu, sưu tầm, giới thiệu) |
Khái quát chung về người SiLa ở xã Can Hồ, huyện Mường Tè tỉnh Lai Châu. Đề cập đến tri thức bản đị trong canh tác nương rẫy của người SiLa; Tín...
|
Bản giấy
|
|
Tri thức dân gian chăm sóc sức khoẻ sinh sản cho phụ nữ và trẻ em người Phù Lá, Bắc Hà, Lào Cai
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
392.1209597 CH-C
|
Tác giả:
Chảo Chử Chấn |
Khái quát chung về người Phù Lá ở huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai. Giai đoạn người phụ nữ mang thai, các nghi lễ liên quan đến sự phát triển của trẻ và...
|
Bản giấy
|