| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bài tập các Thì và Mạo từ tiếng Anh
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập cơ sở kĩ thuật nhiệt / PGS.PTS Phạm Lê Dần, GS.TS Đặng Quốc Phú.
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.402076 PH-D
|
Tác giả:
Phạm, Lê Dần |
Tài liệu cung cấp các bài tập cơ sở kĩ thuật nhiệt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập cơ sở kỹ thuật mạch điện và điện tử Tập 1, Mạch điện cơ bản . Tính toán và mô phỏng với Matlab
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 HO-S
|
Tác giả:
Hồ Văn Sung. |
Các đại lượng điện cơ bản và chức năng cơ sở; Biểu diễn phức dòng điệnvà mạch điện xoay chiều
|
Bản giấy
|
|
Bài tập cơ sở kỹ thuật mạch điện và điện tử Tập 2, Mạch điện chức năng tính toán và mô phỏng với Matlab
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 HO-S
|
Tác giả:
Hồ Văn Sung. |
Các tín hiệu cơ sở;Biến đổi laplace; Phân tích và tổng hợp mạch điện dùng biến đổi laplace; Các mạch liên kết cảm ứng
|
Bản giấy
|
|
Bài tập cụm động từ tiếng Anh
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Xuân Sính, Trần Phương Dung |
Lý thuyết và những bài tập căn bản phần đại số tuyến tính trong chương trình toán học cao cấp: Định thức, không gian vectơ, ánh xạ tuyến tính
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Xuân Sính, Trần Phương Dung |
Lý thuyết và những bài tập căn bản phần đại số tuyến tính trong chương trình toán học cao cấp: Định thức, không gian vectơ, ánh xạ tuyến tính
|
Bản giấy
|
||
Bài tập điền từ tiếng Anh : 55 bài trình độ A. 55 bài trình độ B. 55 bài trình độ C /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
425.076 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập điền từ tiếng Anh : Trình độ A B C... /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
425.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập điều khiển tự động
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
629.892 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Công Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Bài tập đồng nghĩa, phản nghĩa và từ đúng, từ sai tiếng Anh.
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
428 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|