| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The brand gap : Khoảng cách : Đưa ý tưởng thiết kế thương hiệu tiệm cận chiến lược kinh doanh /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 NE-U
|
Tác giả:
Marty Neumeier ; Chính Phong |
Cuốn sách tâp hợp 5 nguyên tắc xây dựng thương hiệu bao gồm: Khác biệt, công tác , đổi mới, công nhận, trau dồi
|
Bản giấy
|
|
Thế chấp tài sản để bảo đảm tiền vay qua thực tiễn tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.671 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quyên |
- Mục đích nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu.
+. Làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật về thế chấp tài sản trong hoạt động cho...
|
Bản điện tử
|
|
Thể chế pháp lý về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường ở nước ta hiện nay - Một số vấn đề lý luận và thực tế : (Sách chuyên khảo) /
Năm XB:
2020 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
476 PH-L
|
Tác giả:
TS.Phạm Thị Hương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kuzmeski, Maribeth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The day after the dollar crashes : A survival guide for the rise of the new world order
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
330.973 VI-D
|
Tác giả:
Damon Vickers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The design thinking playbook : Thực hành tư duy thiết kế
NXB: Công Thương; Công ty Sách Alpha
Số gọi:
658.409 LE-M
|
Tác giả:
Michael Lewrick, Patrick Link, Lary Leifer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The difficulties in learning speaking skills encountered by the first year English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thùy Dương; Assoc.Prof.Dr. Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The difficulties in learning speaking skills encountered by the first-year English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-D
|
Tác giả:
Pham Thuy Duong; GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The effects of group work activities on motivating English major freshmen in speaking lessons at Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thị Huyền; GVHD: Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The effects of synchronous online discussions on speaking skills development for EFL students
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Anh; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The employee experience : How to attract talent, retain top performers, and drive results /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.314 MA-T
|
Tác giả:
Tracy Maylett, Matthew Wride |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The empowered manager : Positive political skill at work /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4095 BL-P
|
Tác giả:
Peter Block |
Gồm 2 phần chính: Chính sách tại nhiệm sở: kích thích tinh thần làm chủ kinh doanh; Những kỹ năng chính trị tích cực trong công việc
|
Bản giấy
|