| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cách sống có đạo lý : Tái bản (có ưuar chữa bổ sung) /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Đồng Tháp
Từ khóa:
Số gọi:
495 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực hành và nâng cao Anh ngữ : Luyện nghe trung cấp / Giáo trình hướng dẫn kỹ năng nghe Listening guide /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428 HO-H
|
Tác giả:
Hồ Văn Hiệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những lỗi thông thường trong tiếng Anh : Đối với người Việt Nam /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 HA-B
|
Tác giả:
Hà Văn Bửu |
Những lỗi về văn phạm, cách dùng từ và cấu trúc câu anh ngữ - dịch Việt Anh.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Soạn dịch: Hoàng Văn Đặng, |
Tài liệu cung cấp các thông tin Autocad release 12 for Windows
|
Bản giấy
|
||
A practical english grammar excercises Tập 1
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên,
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang lập trình hệ thống cho máy vi tính IBM-PC bằng Pascal, C, Assembler, Basic, Tập 2 /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.265 TIS
|
Tác giả:
Michael Tischer, Biên dịch: Nguyễn Mạnh Hùng, Quách Tuấn Ngọc, Nguyễn Phú Tiến. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Randall A.Maxey, Erik W.Olson, Người dịch: Mai Hạo Nhiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practical english grammar Tập 2
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Trường Đại Học Tổng Hợp Tp HCM
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tổng hợp phân tích và lập báo cáo tài chính doanh nghiệp : Chế độ kế toán mới áp dụng từ 01-1-1996 /
Năm XB:
1996 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.3 HA-S
|
Tác giả:
Hà Ngọc Son, Phạm Xuân Lực, Nguyễn Văn Nhiệm. |
Giới thiệu tóm tắt đặc điểm, nội dung của các chế độ kế toán mới. Phân tích, diễn giải và hệ thống hoá các phương pháp chuyên môn nghiệp vụ kế...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang thuật toán 2, Các thuật toán chuyên dụng : Các thuật toán chuyên dụng /
Năm XB:
1995 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
044.151 SED
|
Tác giả:
Robert Sedgewick, Người dịch: Trần Đan Thư, Bùi Thị Ngọc Nga, Nguyễn Hiệp Đoàn, Đặng Đức Trọng, Trần Hạnh Nhi. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cẩm nang thuật toán
|
Bản giấy
|
|
Văn phạm tiếng pháp thực hành - trình độ cao cấp 1 : 350 bài tập kèm lời giải
Năm XB:
1995 | NXB: Trẻ
Số gọi:
445 PH-B
|
Tác giả:
Phạm, Xuân Bá (biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Satellite communication systems design principles
Năm XB:
1995 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.3825 RI-M
|
Tác giả:
M. Richharia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|