| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Pháp lệnh cán bộ công chức : Đã được sửa đổi, bổ sung năm 2000 và 2003
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.59701 PHA
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Pháp lệnh cán bộ công chức
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Ngọc Bình |
Tài liệu cung cấp các thông tin Giúp bạn khi khiếu kiện
|
Bản giấy
|
||
Luật doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành: Tài liệu dùng cho triển khai thi hành luật doanh nghiệp
Năm XB:
2003 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
Tác giả:
Viện nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương |
Giới thiệu các nghị định, thông tư của chính phủ ban hành về luật doanh nghiệp, về đăng ký kinh doanh và cơ quan kinh doanh, chuyển đổi và đăng ký...
|
Bản giấy
|
|
Thuế tài sản - kinh nghiệm thế giới và hướng vận dụng tại Việt Nam : Sách tham khảo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
336.22 THU
|
Tác giả:
TS. Quách Đức Pháp, ThS. Dương Thị Ninh chủ biên |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Thuế tài sản - kinh nghiệm thế giới và hướng vận dụng tại Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Một số quy định mới của pháp luật về đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.597092 MOT
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Một số quy định mới của pháp luật về đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Học viết bài luận tiếng Anh : Ôn thi vào Đại học, Cao đẳng và các kì thi HS giỏi tiếng Anh / Luyện thi các chứng chỉ A-B-C / Dành cho người tự học và sinh viên mới. /
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-M
|
Tác giả:
Trần Quang Mẫn |
Tóm tắt lý thuyết, một số bài luận tham khảo, kỹ thuật rèn luyện và phần phụ lục.
|
Bản giấy
|
|
150 câu hỏi và trả lời về bảo hiểm xã hội và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
343.59702 MOT
|
Tác giả:
Sưu tầm và biên soạn: Mai Văn Duẩn |
Tài liệu cung cấp các thông tin về 150 câu hỏi và trả lời về bảo hiểm xã hội và văn bản hướng dẫn thi hành
|
Bản giấy
|
|
English simple sentence classification in terms of clause elements verb complementations and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 QU-L
|
Tác giả:
Quách Văn Long, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, BA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some English proverbs of love and affection in comparison with Vietnamese ones
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thảo Ngọc, GVHD: Trần Hữu Mạnh, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các quy định pháp luật về đào tạo đại học và sau đại học
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.59707 CAC
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Các quy định pháp luật về đào tạo đại học và sau đại học
|
Bản giấy
|
|
Cải cách dịch vụ công ở Việt Nam : Sách tham khảo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
354.728 LE-M
|
Tác giả:
PGS. TS.Lê Chi Mai |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cải cách dịch vụ công ở Việt nam
|
Bản giấy
|