| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Speaking skills problems succestions for the freshmen at English faculty, HaNoi Open University
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Quang, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hợp đồng lao động - trình tự ký kết, thực hiện và trách nhiệm pháp lý
Năm XB:
2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
334.59701 PHA
|
Tác giả:
Phạm Thị Lan Anh |
Hỏi đáp về hợp đồng lao động - trình tự kí kết, thực hiện và trách nhiệm pháp lý
|
Bản giấy
|
|
Những sửa đổi chủ yếu của luật Bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân năm 2003
Năm XB:
2003 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
342.597 NHU
|
Tác giả:
Vụ công tác lập pháp |
Một số nội dung sửa đổi, bổ sung của luật bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân: quyền bầu cử và ứng cử, tiêu chuẩn, số lượng đại biểu... Luật bầu cử...
|
Bản giấy
|
|
Những quy định cấm của pháp luật đối với Cán bộ, Công chức
Năm XB:
2003 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
342.59768 PH-H
|
Tác giả:
Phương Hoa sưu tầm |
Tài liệu cung cấp thông tin hệ thống hoá đầy đủ các qui định cấm không được làm của pháp luật hiện hành đối với cán bộ, công chức trong khi thi...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Đinh Văn Thanh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Some techniques of learning English through reading comprehension as a student of HOU
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Hường, GVHD: Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
ThS. Bùi Ngọc Cường, ThS. Nguyễn Viết Tý, TS. Hoàng Thế Liên chủ biên,.. |
Một số nội dung cơ bản về luật kinh tế; Những qui định chung đối với doanh nghiệp và hợp đồng kinh tế, giải quyết tranh chấp kinh tế cùng những vấn...
|
Bản giấy
|
||
The verb to have in English and its Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Truân, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A semantic analysis of the English word "heart" and its Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thắm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Causal conjunction in English discourse and the Vietnamese equivalence
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Toàn, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Gồm những quy định chung, tổ chức khoa học và công nghệ, cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ, các biện pháp bảo đảm phát triển khoa học và công...
|
Bản giấy
|
||
Bộ luật lao động của nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam : Đã được sửa đổi, bổ sung năm 2002
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.01 BOL
|
|
Giới thiệu về thời gian Bộ Luật lao động được thông qua, công bố và thời điểm có hiệu lực thi hành, phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng, bố cục...
|
Bản giấy
|