| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Biểu trưng trong ca dao Nam Bộ
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
398.8095977 TR-N
|
Tác giả:
Trần Văn Nam |
Giới thiệu các biểu trưng nghệ thuật trong ca dao Nam Bộ. Vùng đất Nam Bộ trong ngôn ngữ biểu trưng của ca dao. Con người Nam Bộ trong ngôn ngữ...
|
Bản giấy
|
|
Biểu tượng lanh trong dân ca dân tộc Hmông
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
398.809597 DA-O
|
Tác giả:
Đặng Thị Oanh |
Tìm hiểu vai trò của cây lanh trong đời sống của người Hmông ở Việt Nam. Giải mã biểu tượng lanh trong các tiểu loại dân ca Hmông như tiếng hát...
|
Bản giấy
|
|
Bình luận các vấn đề mới của Luật Thương mại trong điều kiện hội nhập
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
346.59707 LE-O
|
Tác giả:
TS. Lê Hoàng Oanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bình luận Luật các tổ chức tín dụng :
Năm XB:
2025 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
346.07 TR-Đ
|
Tác giả:
Luật sư, Trọng tài viên VIAC Trương Thanh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biochemical Calculations : = How to solve mathematical problems in General biochemistry /
Năm XB:
1968 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
574.1920151 SE-I
|
Tác giả:
Segel, Irwin H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biochemical engineering fundamentals
Năm XB:
1986 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Từ khóa:
Số gọi:
660.63 BA-J
|
Tác giả:
Bailey, James E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John F.Robyt; Bernard J.White |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mappes, Thomas A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Biotechnological production of bioactive compounds /
Năm XB:
202 | NXB: Elsevier Science,
Số gọi:
660.6 VE-M
|
Tác giả:
Madan L. Verma, Anuj K. Chandel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biotechnological production of bioactive compounds.
Năm XB:
201 | NXB: Elsevier Science,
Số gọi:
577.15 VE-M
|
Tác giả:
Madan L. Verma, Anuj K. Chandel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biotechnology of Bioactive Compounds Sources and Applications. 1st Edition /
Năm XB:
201 | NXB: John Wiley & Sons, Ltd
Số gọi:
577.15 GU-V
|
Tác giả:
Vijai Kumar Gupta, Maria G. Tuohy, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Blue ocean strategy : how to create uncontested market space and make the competition irrelevant /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business School Publishing Corparation,
Số gọi:
658.802 KI-C
|
Tác giả:
W. Chan Kim, Renée Mauborgne. |
Chiến lược đại dương xanh thách thức và buộc các công ty phải phá vỡ đại dương đỏ của cuộc cạnh tranh thương trường khốc liệt bằng cách tạo ra...
|
Bản giấy
|