| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tin vào chính mình : How to use affirmations to change your life /
Năm XB:
2011 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
158 HA-Y
|
Tác giả:
Louise L. Hay; Hoa Phượng, Nguyễn Văn Ý |
Khám phá những bí mật của cuộc sống và thực hiện sự thay đổi để có được một cuộc sống hạnh phúc, tốt đẹp hơn
|
Bản giấy
|
|
Life lines : Pre-Intermediate Student's book - Work book /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
420 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson, Dịch và giới thiệu: Hồng Đức |
Giáo trình tiếng Anh trình độ trung cấp dành cho sinh viên gồm 14 bài, mỗi bài 7 phần: ngữ pháp, từ vựng, kỹ năng đọc, nghe nói, phát âm, kỹ năng...
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Hệ thống đăng ký môn học theo học chế tín chỉ
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Diệp, THS.Thạc Bình Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngày tận thế 2012 : Những giả định về thời điểm kết thúc của nên văn minh nhân loại /
Năm XB:
2011 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
303.49 JOS
|
Tác giả:
Lawrence E. Joseph, Phương Oanh dịch |
Cuốn sách đưa ra những giả định về thời điểm kết thúc của nền văn minh nhân loại năm 2012, những dự báo về thời gian, trái đất, mặt trời, không...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn, Như Kim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
NXB Giao thông Vận tải |
Tài liệu cung cấp các thông tin về vẽ mô hình 3d Autocad 2010
|
Bản giấy
|
||
Giải pháp ứng dụng chữ ký điện tử trong quá trình gửi và nhận văn bản
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Quyền, THS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
8 tố chất trí tuệ quyết định cuộc đời người đàn ông : Sách tham khảo /
Năm XB:
2011 | NXB: Lao Động
Số gọi:
305.31 MA-V
|
Tác giả:
Mã Ngân Văn; Phan Quốc Bảo dịch |
Trình bày những năng lực và bí quyết có thể quyết định cuộc đời của người đàn ông: Năng lực tự kiểm soát tâm trạng, năng lực học hỏi, năng lực khai...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Kỹ thuật lạnh căn bản : Dùng cho các trường đào tạo hệ đại học kỹ thuật điện
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.56 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Lợi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Triệu Quốc Khánh, GVHD: TS Nguyễn Nam Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện kỹ năng nghe và viết chính tả tiếng Anh : Practise listening and dictating skills /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Quỳnh Như chủ biên; Nguyễn Xoan, Kim Dung hiệu đính. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vẽ kỹ thuật cơ khí. Tập 2 : : Sách dùng cho các trường đại học kỹ thuật /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.8 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Hữu Quế (ch.b.), Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn |
Trình bày các kiến thức cơ bản về vẽ qui ước bánh răng và lò xo, dung sai và nhóm bề mặt, bản vẽ chi tiết, bản vẽ lắp, bản vẽ khai triển, hàn và...
|
Bản giấy
|