| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kiến thức ngữ pháp và kỹ năng viết câu trong Tiếng Anh học thuật
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
425 ET-A
|
Tác giả:
Etherton Alan, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Thái Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Tăng Nguyệt Thu,Việt Hà, Nguyễn Ngọc Giả |
Trình bày các kiến thức về: không khí ẩm, chuyển động không khí, cửa thông gió và tổ hợp kiến trúc tổ chức thông gió tự nhiên
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Tăng Nguyệt Thu,Việt Hà, Nguyễn Ngọc Giả |
Trình bày các kiến thức về: không khí ẩm, chuyển động không khí, cửa thông gió và tổ hợp kiến trúc tổ chức thông gió tự nhiên
|
Bản giấy
|
||
Kiến trúc thế giới thế kỷ XX : Những cấu trúc tạo nên bộ mặt thế kỷ XX /
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Số gọi:
720 JO-G
|
Tác giả:
Jonathan Glancey; Lê Thanh Lộc biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh doanh ngoại hối : Phân tích kỹ thuật /
Năm XB:
2010 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
332.4 DA-Q
|
Tác giả:
Đặng Hào Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Lăng Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỷ luật sa thải theo bộ luật lao động 2012 thực trạng và một số kiến nghị
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hương; TS Phạm Công Bảy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Phan Thanh Lâm |
Kỹ năng bán hàng
|
Bản giấy
|
||
Kỹ năng bán hàng : Hướng dẫn thực hành bán lẻ /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Phụ Nữ
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 PH-L
|
Tác giả:
Phan Thanh Lâm |
Kỹ năng bán hàng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Luật sư, ThS. Phạm Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ năng biên mục mô tả MARC21 - AACR2 - ISBD
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
025.3 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Minh Tâm, Hiệu đính: Nguyễn Thị Thanh Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|