| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn cài đặt gỡ rối & sửa chữa mạng không dây
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
621.384 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn, Công Minh |
Giới thiệu công nghệ không dây; Tiêu chuẩn và những mong đợi về mạng không dây; Các điểm cơ bản về mạng không dây; Anten và cáp;...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn học Đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
324.259707 DI-C
|
Tác giả:
Đinh Văn Chế, Nguyễn Quốc Bảo |
Trình bày sự ra đời của Đảng cộng sản Việt Nam, quá trình hình thành, phát triển đường lối cách mạng của Đảng. Làm rõ kết quả thực hiện đường lối...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn học đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
17/97 GTYB-01
|
Tác giả:
Đinh Văn Chế |
Nghiên cứu đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam theo các thời kì 1930-1954, 1955-1975, thời kì đổi mới đất nước; đường lối công nghiệp...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn học Đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam
Năm XB:
2017 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
324.259707 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Bảo |
Trình bày sự ra đời của Đảng cộng sản Việt Nam, quá trình hình thành, phát triển đường lối cách mạng của Đảng. Làm rõ kết quả thực hiện đường lối...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn sử dụng Norton utilities Norton commander Windows Commander
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.43 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Bình |
'Hướng dẫn sử dụng Norton Utilities 2002, Norton Commander 2002 và Windows Commander 2002" là cuốn sách biên soạn nhằm giúp bạn thực hiện việc kiểm...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tự học mạng chuyển đổi đa tầng CISCO
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
004.65 TH-T
|
Tác giả:
Thuận Thành |
Mạng khuôn viên;kết nối khối switch; các Vlan. các Trunk, và nghi thức VTP
|
Bản giấy
|
|
Idioms containing words denoting of Human body parts in English and Vietnamese /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang; Supervisor: Dr. Luong Ba Phuong |
Our research is “Idioms containing words denoting of human body parts in English
and Vietnamese”.
The research delves into a comprehensive...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sandra Waller Shelton, Lisa A. Owens-Jackson, Diana R. Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Insights for Managers from Confucius to Gandhi
Năm XB:
2012 | NXB: World Scientific
Số gọi:
658 BI-H
|
Tác giả:
Harold Bierman, Jr, Donald Schnedeker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Inter-networking with TCP/IP Vol III : Client-Server Programming and Applications /
Năm XB:
2000 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
CO-D
|
Tác giả:
Douglas E. Comer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nielson, Karla J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Đức (chủ biên) và ban biên tập Tạp chí Computer Fan |
Sách gồm 17 chương, trình bày theo phương thức thực hành từng bước của từng tác vụ chính như: giới thiệu về mạng, các điểm căn bản về thiết kế...
|
Bản giấy
|