| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nick Riemer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction opetations and supply chain management
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 BO-C
|
Tác giả:
Cecil C. Bozarth và Robert B. Handfield. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to computer - Integrated Manufacturing
Năm XB:
1989 | NXB: HBJ,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 GR-F
|
Tác giả:
Greenwood, Frank |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Operations and Supply Chain Management /
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson
Số gọi:
658.5 CE-B
|
Tác giả:
Cecil C. Bozarth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to software project management and quality assurance
Năm XB:
1993 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Số gọi:
005.1 IN-C
|
Tác giả:
Ince Darrel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Investigation on Modularity and dynamics in signaling networks : School of Computer Engineering; University of Ulsan /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
006.754 TR-D
|
Tác giả:
Truong Cong Doan; NHDKH Prof. Kwon Yung-Keun |
Luận án tập trung vào nghiên cứu mỗi liên hệ giữa modularity (độ phân rã mô đun) và độ bền vững của mạng (network robustness) trong mạng sinh học...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Sam Gliksman |
For kids, the iPad is a canvas--and given the freedom to explore and express themselves, students can be wonderfully creative and imaginative with...
|
Bản giấy
|
||
J. K. Lasser's guide to self-employment : taxes, strategies and money-saving tips for Schedule C filers /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
343.73052 WE-B
|
Tác giả:
Barbara Weltman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Japanese Technology and Innovation Management : From Know-how to Know-who /
Năm XB:
1998 | NXB: Edward Elgar Publishing Limited,
Số gọi:
650.1 HA-S
|
Tác giả:
Sigvald Harryson, Boston Consulting Group, Zurich and School of Economics, Gothenburg University, Sweden |
This innovative and original book, written by a leading management consultant, addresses these concerns and provides new insights into the theories...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elliotte Rusty Harold |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kế toán tài sản cố định hữu hình tại công ty vật tư vận tải xi măng
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 DU-T
|
Tác giả:
Dương Văn Tiệp, TS Phan Trọng Phức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tô Thanh Hải (Tác giả), Phương Lan (Hiệu đính) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|