| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Commissives as speech acts in English versus Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Dương, GVHD: Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Common American phrases in everyday contexts : Hơn 1000 mẫu đàm thoại thường gặp trong đời sống người Mỹ /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 COM
|
Tác giả:
Nguyễn Cao Hy & BBS Sunflower |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Comparison in forms and linguistic features of English business letters and English business emails
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-N
|
Tác giả:
Lai Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Comparison of English preposition "by, from, of" with their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Comparison of order letters in English and Vietnamese
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CH-V
|
Tác giả:
Chu Văn Vinh, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Complete Book of Modern Business Letters : Effective Approach for your success /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 LG-A
|
Tác giả:
L. Gartside; S Taylor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Complimenting in English and Vietnamese a contrastive study / : in English and Vietnamese a contrastive study /
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Nhung, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Compound nouns relating animals, objects and plants in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Quynh Hanh, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pattricia Acket |
Quyển sách này nói về supermarket marketing, memory
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dennis L. Foster |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Consecutive interpreting diffculties and suggested solutions
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-V
|
Tác giả:
Đinh Thanh Vân, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contrastive meaning in English proverbs and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-Q
|
Tác giả:
Lã Thị Thu Quyên, GVHD: Phan Văn Quế, Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|