| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Thạch Phương, Ngô Quang Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thanh Hà biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Pricha Dangrojana |
5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
|
Bản giấy
|
||
Progress to First Certificate : Student's Book II /
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-J
|
Tác giả:
Leo Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Progress to First Certificate : Student's Book I /
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-J
|
Tác giả:
Leo Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Vật lý đại cương các nguyên lí và ứng dụng /. Tập 2, Điện từ, dao động và sóng /
NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
531 CA-L
|
Tác giả:
Cao Văn Long. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cấu trúc dữ liệu phân tích thuật toán và phát triển phần mềm
NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
005.7 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống chăm sóc cây trồng cho mô hình trồng cây kiểu nhỏ
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LV-T
|
Tác giả:
Lê Văn Thanh; GVHD: Th.S Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|