| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luyện thi tú tài Cao đẳng và Đại học môn tiếng Anh : : 20 Đề; 1600 Câu trắc nghiệm /
NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.076 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Thanh Kiên; Khương Viên Tân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on rhetorical wh- questions in english and their vietnamese equivalents : Nghiên cưuú câu hỏi tu từ có từ nghi vấn trong tiếng anh với sựu đối chiếu trong tiếng việt /
NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-L
|
Tác giả:
Dang Thuy Linh, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Jerome D.Braverman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thạch Phương, Ngô Quang Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thanh Hà biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Pricha Dangrojana |
5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
|
Bản giấy
|
||
Progress to First Certificate : Student's Book II /
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-J
|
Tác giả:
Leo Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Progress to First Certificate : Student's Book I /
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-J
|
Tác giả:
Leo Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|