| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng chiến lược kinh doanh tại Tổng Công ty xây dựng Trường Sơn - Binh đoàn 12 - Bộ Quốc Phòng đến năm 2025
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoài Thu; NHDKH TS Nguyễn Văn Nghiến |
Tổng Công ty XD Trường Sơn (Binh doàn 12) là đơn vị kế thừa truyền thống Bộ đội Trường Sơn (Đoàn 559) - Đường Hồ Chí Minh anh hùng. Từ năm 1989 đến...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chương trình du lịch cho tuyến du lịch Hà Nội - SaPa theo cao tốc Nội Bài - Lào Cai
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-N
|
Tác giả:
Trương Thị Hằng Nga; GVHD: TS. Phạm Lê Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chương trình du lịch online bán trên website ứng dụng công nghệ quay toàn cảnh : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 DA-C
|
Tác giả:
Đào Thị Chang, Hồ Huyền Chi, Nguyễn Tuyết Hạnh; GVHD: Nguyễn Thị Thu Mai |
Xây dựng chương trình du lịch online bán trên website ứng dụng công nghệ quay toàn cảnh
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống chăm sóc cây trồng cho mô hình trồng cây kiểu nhỏ
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LE-T
|
Tác giả:
Lê Văn Thanh, GVHD: Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống chăm sóc cây trồng cho mô hình trồng cây kiểu nhỏ
Năm XB:
2010 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LV-T
|
Tác giả:
Lê Văn Thanh; GVHD: Th.S Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống cung cấp gian hàng trực tuyến
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 HU-D
|
Tác giả:
Hứa Văn Điểm; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống hỗ trợ quản lý cán bộ giảng viên tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 LE-A
|
Tác giả:
Lê Đức Anh, Lê Hoàng Quân; GVHD: ThS. Nguyễn Thuỳ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 cho nhà máy sản xuất đồ hộp cá với năng suất 6 triệu hộp/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Yến, GVHD: PGS.TS Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý quán cà phê Century Coffee
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 HO-L
|
Tác giả:
Hồ Sỹ Linh; GVHD: ThS Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Thúy Vinh, ThS. Nguyễn Hoài Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng hệ thống quản lý quán Cafe Ban Mê
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huệ, GV Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý quán Cafe Hoa Sữa
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 HO-H
|
Tác giả:
Hồ Thị Hương, ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|