| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mastering American English : Văn phạm Anh ngữ /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Enterprise two Tập 2 : Tiếng Anh cho thế giới thương mại = English for the commercial world. /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Số gọi:
428.24 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Enterprise three Tập 3 : Tiếng Anh cho thế giới thương mại . Student's book - work book /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Formal Specification and Documentation Using Z : A Case Study Approach /
Năm XB:
1996 | NXB: Thomson Computer Press
Số gọi:
006.6 BO-J
|
Tác giả:
Jonathan Bowen |
Nội dung: Introduction, network services...
|
Bản giấy
|
|
South-Western Administrative office management
Năm XB:
1996 | NXB: South-Western educational publishing
Từ khóa:
Số gọi:
651.3 LE-K
|
Tác giả:
B.Lewis Keeling, Norman F.Kallaus |
Today, we view the office as both the information function adn the information center-a place where information-related operations occur. As we...
|
Bản giấy
|
|
Hoa văn trang trí các nước Đông Tây : Sổ tay tạo mẫu trang trí, kiến trúc, làm đồ mỹ nghệ, trang sức, thêu vẽ vải lụa /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
745.4 HU-L
|
Tác giả:
Huỳnh Văn Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế học quốc tế - lý thuyết và chính sách Tập 1, Những vấn đề về thương mại quốc tế
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
337 KR-P
|
Tác giả:
Paul R. Krugman, Maurice Obstfeld ; Bùi Thanh Sơn... dịch. |
Trình bày về những cái lợi thu được từ thương mại; mô thức thương mại, chủ nghĩa bảo hộ, cán cân thanh toán, xác định tỷ giá hối đoái, sự phối hợp...
|
Bản giấy
|
|
Operations Management: The basics
Năm XB:
1996 | NXB: International Thomson Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 LE-S
|
Tác giả:
Galloway Les |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Người dịch: Trần Hoàng Lương, Bùi Nguyên Chất |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.PTS. Lê Gia Lục, PTS. Ngô Thế Chi. |
Trình bày các vấn đề về kế toán vốn bằng tiền, kế toán các khoản phải thu, các khoản ứng trước, hàng tồn kho, tài sản cố định, các khoản phải trả,...
|
Bản giấy
|