Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 3875 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Christophe Imhoos
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Stephen J. Bigelow
Bao gồm: CST Certification,, Disclaimer and cautions, Introduction...
Bản giấy
Truy cập Internet và E-mail nhanh nhất
Năm XB: 2003 | NXB: Thống kê
Số gọi: 004.67 DU-H
Tác giả:
Đức Hùng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Truyền hình ảnh trong mạng
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 000 PH-T
Tác giả:
Phạm Xuân Thuận, PGS. TS. Nguyễn Gia Thiều
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đỗ Xuân Mùi; GVHD TS Trịnh Quang Đức
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Truyện kể người Mạ ở Đồng Nai
Năm XB: 2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 398.2095797 HU-T
Tác giả:
Huỳnh Văn Tới, Phan Đình Dũng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Quang Hùng, Tạ Quang Huy; Ts. Nguyễn Phi Khứ, Đỗ Duy Việt.
Giới thiệu từ, phiên âm, giải nghĩa và minh họa cho các thuật ngữ trong ngành công nghệ thông tin và kĩ thuật máy tính
Bản giấy
Tác giả:
Khải Nguyên, Vân Hạnh
Gồm hơn 32.000 mục từ, cụm từ, thuật ngữ chuyên dụng mới, những thuật ngữ viết tắt về kế toán, kiểm toán, ngoại thương, bảo hiểm, tài chính, ngân...
Bản giấy
Tác giả:
Trần Văn Chánh
Gồm hơn 33.000 thuật ngữ và thành ngữ.
Bản giấy
Tác giả:
Trần Văn Chánh
Gồm hơn 60.000 thuật ngữ và thành ngữ có phiên âm quốc tế
Bản giấy
Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt
Năm XB: 2001 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 423 TR-C
Tác giả:
Trần Văn Chánh
Gồm hơn 40.000 thuật ngữ và thành ngữ.
Bản giấy
Tác giả:
Phạm Thái Vinh
Cuốn schs có hơn 44.000 từ tiếng Anh, 46.000 từ tiếng Pháp và hơn 68.000 từ tiếng Việt, được biên soạn về các lĩnh vực xây dựng, giao thông, công...
Bản giấy
Troubleshooting, Maintaining, and Repairing PCs
Tác giả: Stephen J. Bigelow
Năm XB: 2000 | NXB: McGraw Hill
Tóm tắt: Bao gồm: CST Certification,, Disclaimer and cautions, Introduction...
Truy cập Internet và E-mail nhanh nhất
Tác giả: Đức Hùng
Năm XB: 2003 | NXB: Thống kê
Truyền hình ảnh trong mạng
Tác giả: Phạm Xuân Thuận, PGS. TS. Nguyễn Gia Thiều
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Truyền hình số mặt đất và máy phát hình số mặt đất theo tiêu chuẩn Châu Âu
Tác giả: Đỗ Xuân Mùi; GVHD TS Trịnh Quang Đức
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Truyện kể người Mạ ở Đồng Nai
Tác giả: Huỳnh Văn Tới, Phan Đình Dũng
Năm XB: 2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ điển bách khoa công nghệ thông tin và kỹ thuật máy tính Anh - Việt. : English Vietnamese encyclopedia of information techonology and computing engineering. /
Tác giả: Quang Hùng, Tạ Quang Huy; Ts. Nguyễn Phi Khứ, Đỗ Duy Việt.
Năm XB: 2006 | NXB: Giao thông vận tải
Tóm tắt: Giới thiệu từ, phiên âm, giải nghĩa và minh họa cho các thuật ngữ trong ngành công nghệ thông tin...
Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt : Accounting - Auditing commercial dictionary English - Vietnamese /
Tác giả: Khải Nguyên, Vân Hạnh
Năm XB: 2003 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Gồm hơn 32.000 mục từ, cụm từ, thuật ngữ chuyên dụng mới, những thuật ngữ viết tắt về kế toán,...
Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt
Tác giả: Trần Văn Chánh
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Gồm hơn 33.000 thuật ngữ và thành ngữ.
Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt
Tác giả: Trần Văn Chánh
Năm XB: 2002 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Gồm hơn 60.000 thuật ngữ và thành ngữ có phiên âm quốc tế
Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt
Tác giả: Trần Văn Chánh
Năm XB: 2001 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Tóm tắt: Gồm hơn 40.000 thuật ngữ và thành ngữ.
Từ điển kỹ thuật xây dựng và máy móc thiết bị thi công Anh - Pháp - Việt : =Dictionary of Civil Engineering, Construction Machinery anh Equipment English - French - Vietnamese /
Tác giả: Phạm Thái Vinh
Năm XB: 2005 | NXB: Xây dựng
Tóm tắt: Cuốn schs có hơn 44.000 từ tiếng Anh, 46.000 từ tiếng Pháp và hơn 68.000 từ tiếng Việt, được biên...
×