| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu theo pháp luật Việt Nam từ thực tiễn Cục thuế thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Sĩ Mạnh; NHDKH TS Nguyễn Thị Lan Hương |
1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu: Hệ thống hóa những lý luận cơ bản
về hoàn thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu. Phân...
|
Bản giấy
|
|
Tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty TNHH một thành viên cơ khí 17 - bộ quốc phòng
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NH-L
|
Tác giả:
Nhữ Thanh Liêm; GVHD: GS.TS. Phạm Quang Phan |
Nghiên cứu thực trạng tạo động lực làm việc tại Công ty TNHH MTV cơ khí 17 - Bộ Quốc Phòng trong thời gian qua, tìm ra hạn chế và nguyên nhân để đề...
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về bảo vệ môi trường làng nghề từ thực tiễn tỉnh Hải Dương : Luận văn thạc sỹ. Chuyên ngành Luật kinh tế /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thúy; NHDKH: TS. Nguyễn Văn Phương |
.
|
Bản điện tử
|
|
Translation strategies in trinh Cong son's songs from Vietnamese into English
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-D
|
Tác giả:
Hồ Thị Bích Đào; GVHD: TS. Nguyễn Đăng Sửu |
This thesis would not have been possible without the assistance of many people. First and foremost, I would like to express my...
|
Bản giấy
|
|
Language assessment : Principles and classroom practices /
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
418.0076 BR-D
|
Tác giả:
H. Douglas Brown ; Priyanvada Abeywickrama |
Language acquisition.
|
Bản giấy
|
|
A study on differences between english and vietnamese synonyms in daily life
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Ngọc Mai; GVHD: Nguyễn Thị Mai Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về thừa kế quyền sử dụng đất từ thực tiễn tỉnh Ninh Bình : Luận văn thạc sỹ. Chuyên ngành Luật Kinh tế /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thu Hương; NHDKH: TS. Nguyễn Minh Tuấn |
.
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
TS. Phạm Hồng Hạnh |
Cuốn sách tập trung giới thiệu
những kiến thức cơ bản nhất về ASEAN, từ sự ra đời, quá trình hình thành phát
triển, thành viên nguyên tắc hoạt...
|
Bản điện tử
|
||
Good charts workbook: Tips, tools, and exercises for making better data visualizations
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.452 SC-B
|
Tác giả:
Scott Berinato |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật Học Việt Nam những vấn đề đương đại : (Sách chuyên khảo) /
Năm XB:
2019 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
349.597 TR-H
|
Tác giả:
TS. Trần Quang Huy; TS. Chu Mạnh Hùng; PGS.TS. Vũ Thị Lan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on common errors made by the third-year english major students at Hanoi Open University in writing essays
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyen Thi Anh; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động đội ngũ cán bộ công chức, viên chức thuộc Bảo hiểm Xã hội quận Hai Bà Trưng – thành phố Hà Nội : Luận văn thạc sỹ. Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 SA-H
|
Tác giả:
Sái Thị Thu Hà. NHDKH: PGS.TS. Vũ Kim Dũng |
Chương 1: Cơ sở lý luận nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của cán bộ công chức, viên chức Bảo hiểm Xã hội quận Hai Bà Trưng.
Chương 2: Thực...
|
Bản giấy
|