| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn thực hành kế toán thương mại và dịch vụ
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.83 HA-T
|
Tác giả:
TS. Hà Xuân Thạch |
Trình bày các phương pháp vùa mang tính tổng quát trong chuyên môn vừa mang tính hướng dẫn chi tiết xử lý các tình huống kinh tế, lời giải các ví...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kỹ thuật kinh doanh thương mại quốc tế
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
327.071 HA-O
|
Tác giả:
Hà Thị Ngọc Oanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Quang Hà |
Đối tượng, cơ cấu, chức năng, nhiệm vụ, phương pháp của xã hội học. Các vấn đề nghiên cứu trong xã hội học đại cương: con người và xã hội; Cơ cấu...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Quốc Hùng, Đỗ Tuyết Khanh |
Quyển sách này trình bày quá trình hình thành và phát triển của nền kinh tế mới toàn cầu hóa, những đặc trưng nổi bật, những cơ hội, thách thức của...
|
Bản giấy
|
||
Khuếch trương sản phẩm và quảng cáo: Quản trị marketing trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
658.8 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Pha. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
350 Bài tập Sơ cấp có hướng dẫn Văn phạm tiếng Pháp kèm lời giải
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
445 350
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồ Văn Hiệp, Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Working Week : Spoken business English with a lexical appoach /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anne Watson-Delestree; Jimmie Hill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Phong; Trương Lê Ngọc Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trang phục ấn tượng dựa trên cảm hứng từ hoa Loa Kèn
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 TR-P
|
Tác giả:
Trần Thị Lan Phương, GS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|