| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Một số giải pháp phát triển thị trường của công ty cổ phần ô tô xe máy Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Trường Lâm, GVHD: Nguyễn Hồ Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển công nghiệp hỗ trợ trong ngành ô tô tại Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Ngô Mạnh Điềm,GVHD: ĐỖ Hoàng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mondo Agnelli : Fiat, Chrysler, and the power of a dynasty /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 CL-J
|
Tác giả:
Jennifer Clark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đa dạng sinh học đất ngập nước : Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
577.68 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Lân Hùng Sơn (Chủ biên) và các tác giả khác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự Việt Nam (Sách tham khảo)
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
345.597 NG-L
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thành Long |
Hoàn thiện lý luận và thực tiễn áp dụng nguyên tắc suy đoán vô tội, đề xuất hoàn thiện những quy định của pháp luật tố tụng hình sự về suy đoán vô...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lương Thanh Sơn |
Khái quát đôi nét về vị trí địa lý, đặc điểm vùng cư trú và tộc người Bih ở Tây Nguyên. Giới thiệu văn hoá truyền thống và vấn đề bảo tồn, phát huy...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh học và bảo tồn tinh dịch chó Berger
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-K
|
Tác giả:
Trần Xuân Khôi, GVHD: Đỗ Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh học, công nghệ bảo tồn và thụ tinh nhân tạo chó Labrador
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Thư, GVHD: TS Đỗ Văn Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hệ thống tài liệu quản lý chất lượng trong quá trình áp dụng ISO 9001: 2000 tại Công ty cổ phần cơ khí ô tô 3-2
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Quang Huy, GVC. Hoàng Trọng Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nền tảng vững chắc chăm sóc và giáo dục mầm non : Báo cáo giám sát toàn cầu về giáo dục cho mọi người /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn phòng Unesco Hà Nội,
Số gọi:
372.21 NEN
|
Tác giả:
Unesco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thu nhận chế phẩm Chitosan từ vỏ tôm và khảo sát khả năng ứng dụng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-G
|
Tác giả:
Đoàn Thị Quỳnh Giang, GVHD: PGS.TS. Đặng Thị Thu, TS. Nguyễn Thị Xuân Sâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh Cơ khí Ô tô : Special english for automobile engineering /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
428 QU-H
|
Tác giả:
Quang Hùng; Phạm Đường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|