| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cambridge IELTS 3 : Examination papers from Unversity of Cambridge local examinations syndicate
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 5 : Examination papers from Unversity of Cambridge esol examinationas
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 6 : Examination papers from Unversity of Cambridge esol examinations ; English for speakers of other languages
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ELT matters 4 : Developments in English language learning and teaching /
Năm XB:
2007 | NXB: Nxb Universiti Putra Malaysia Press,
Số gọi:
428 MU-J
|
Tác giả:
Jayakaran Mukundan, Sujatha Menon, Anealka Aziz Hussin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 2 : with answers. Examination papers from University of cambridge esol examinations.
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A book for ielts
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 CAR
|
Tác giả:
Mc Carter; Easton Ash; Nguyễn Thành Yến chú giả. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 4 : with answers. Examination papers from University of cambridge esol examinations.
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS speaking strategies for the IELTS test
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 DI-T
|
Tác giả:
Điền Tịnh Tiên, Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 3 : With answers. Examination papers from Unversity of Cambridge local examinations syndicate
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 5 : With answers. Examination papers from Unversity of Cambridge local examinations syndicate
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jayakaran Mukundan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
202 useful exercises for IELTS international edition
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 ADA
|
Tác giả:
Garry Adams; Terry Peck ; Lê Huy Lâm giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|