| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Vietnam tourism occupational skills standards in hotel security
Năm XB:
2008 | NXB: Vietnam human resources development in tourism project
Số gọi:
647.94 VI-T
|
Tác giả:
Vietnam national administration of tourism |
The VTOS standards, which are one of the key outputs of the project, have been developed in 13 disciplines at entry level as follows: hotel...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh chuyên ngành Khách sạn và Du lịch
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Potentiality to explore MICE at HaNoi horison hotel
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 VU-O
|
Tác giả:
Vu Thi Kim Oanh; GVHD: Mr. Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional management of housekeeping operations
Năm XB:
2005 | NXB: N.J. : John Wiley & Sons,
Từ khóa:
Số gọi:
647.94068 JO-T
|
Tác giả:
Thomas J. A. Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Check your vocabulary for hotels, tourism & catering management
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 RI-D
|
Tác giả:
David Riley, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The leading hotels of the world
Năm XB:
2001 | NXB: The leading hotels of the world, Ltd.
Từ khóa:
Số gọi:
647.9404 PA-M
|
Tác giả:
Paul M.McManus |
The leading hotels of the world
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tuyết Sơn, Thu Hà |
Gồm 53 bài học và hai phụ lục trình bày các bài đọc, bài hội thoại, từ vựng, ... một cách logic dễ đọc, dễ học, và dễ hiểu.
|
Bản giấy
|
||
Improving hotel occupancy and business income through franchising: Proposal for a mid-scale hotel in Hanoi
Năm XB:
1999 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Anh; GVHD: Nguyễn Lê Hạnh, MBA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Check in Tập 2, A course for hotel reception staff : English in tourism /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 YA-C
|
Tác giả:
Chritopher St J. Yates, Bùi Quang Đông. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hotel Front office management
Năm XB:
1996 | NXB: International Thomson Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 JA-B
|
Tác giả:
James A.Bardi |
Hotel Front office management
|
Bản giấy
|
|
English for hotel and tourist : Giao tiếp Tiếng Anh trong khách sạn và du lịch /
Năm XB:
1996 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.2 MI-D
|
Tác giả:
Đoàn Hồng Minh |
Tài liệu cần thiết cho hướng dẫn viên du lịch - nhân viên lễ tân - cán bộ quản lý hoạt động khách sạn và du lịch. Hướng dẫn cho học viên rèn luyện...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|