| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
M. A. K. Halliday |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to transformational grammar
Năm XB:
2004 | NXB: University of Massachusetts at Amherst
Số gọi:
401.43 JO-K
|
Tác giả:
Kyle Johnson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction To GPS: The Global Positioning System /
Năm XB:
2002 | NXB: Artech House
Từ khóa:
Số gọi:
629.045 AH-E
|
Tác giả:
Ahmed El-Rabbany |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Leifer, Jack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to bioengineering. Vol. 2 : : electronic resource /
Năm XB:
2001 | NXB: World Scientific Publishing Co. Pte Ltd.,
Số gọi:
610.28 FU-Y
|
Tác giả:
Y. C. Fung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Minh, Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An Introduction to Semantics
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An Introduction to Discourse Analysis
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
407 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An introduction to Discourse Analysis : Theory and Method /
Năm XB:
1999 | NXB: Routledge
Số gọi:
401.41 PA-J
|
Tác giả:
James Paul Gee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Boddy, Robert Paton |
Bao gồm: Setting the scene, managing people at work...
|
Bản giấy
|