| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Toefl IBT M - reading : Intermediate level /
Năm XB:
2008 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 TOE
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm chuyển ngữ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Pederson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Toefl iBT insider : The super guide. /
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 TOE
|
Tác giả:
Công ty TNHH Nhân Trí Việt |
Giới thiệu về chương trình Toefl và những thay đổi của Toefl trên Internet, những dụng ý cho cách làm bài tập...
|
Bản giấy
|
|
Toefl IBT Insider : Speaking
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 TOE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Prepare for IELTS general training practice tests : Giáo trình luyện thi IELTS /
Năm XB:
2008 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRE
|
Tác giả:
Penny Cameron, Vanessa Todd. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.007 LOU
|
Tác giả:
Lin Lougheed; Lê Minh Sơn giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test : Advanced course /
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed ; Nguyễn Thành Yến giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết thi trắc nghiệm Tiếng Anh : Kỹ thuật luyện thi hiệu quả nhất để vượt qua các kỳ thi trắc nghiệm Tiếng Anh /
Năm XB:
2008 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 LE-B
|
Tác giả:
Lê Đình Bì |
Kĩ năng làm bài thi trắc nghiệm. Giới thiệu các dạng bài tập trắc nghiệm tiếng Anh: sự phù hợp giữa chủ ngữ và động từ, cấu trúc song hành, sự phù...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình luyện thi HSK : Sơ-Trung cấp /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TR-G
|
Tác giả:
Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục, Giáp Văn Cường, Phạm Thanh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 2 : with answers. Examination papers from University of cambridge esol examinations.
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang luyện thi chứng chỉ A-B-C tự học tiếng Anh
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.0076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hương, Lưu Thu Hương biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A book for ielts
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 CAR
|
Tác giả:
Mc Carter; Easton Ash; Nguyễn Thành Yến chú giả. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|