| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Longman preparation series for the Toeic test : More practice test /
Năm XB:
2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed ; Nguyễn Thành Yến giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 4 : with answers. Examination papers from University of cambridge esol examinations.
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Gồm các chủ điểm từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh. Sau mỗi phần đều có bài tập luyện thi thử: máy tính, truyền thông, âm thanh...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Bá Sơn |
Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Bá Sơn |
Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
|
Bản giấy
|
||
IELTS Foundation : Tài liệu luyện thi IELTS /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 RO-R
|
Tác giả:
Rochael Roberts; Joanne Gakonga; Andrew Preshous |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng Giới Từ trong Tiếng Anh : Luyện thi CCQG A- B- C /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Cảnh( biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building skills for the toeic test : Tài liệu luyện thi TOEIC /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 GI-R
|
Tác giả:
Gina Richardson, Michele Peters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi IELTS phát triển Ý và Từ vựng
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 CA-C
|
Tác giả:
Carolyn Catt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS Practice tests : Tài liệu luyện thi IELTS /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 MI-G
|
Tác giả:
Michael Garbutt; Kerry O'Sullivan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Tài Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê, Thành Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|