| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
21st Century communication: Listening, speaking, and critical thinking. Tập 3 /
Năm XB:
2017 | NXB: Cengage Learning
Số gọi:
428 LY-B
|
Tác giả:
Lynn Bonesteel |
21st Century Communication is a four-level series that uses powerful ideas from TED Talks to teach learners to think critically and communicate...
|
Bản giấy
|
|
21st Century Communication: Listening, Speaking, and Critical Thinking. Tập 4 /
Năm XB:
2017 | NXB: Cengage Learning
Số gọi:
428 CH-L
|
Tác giả:
Christien Lee |
21st Century Communication is a four-level series that uses powerful ideas from TED Talks to teach learners to think critically and communicate...
|
Bản giấy
|
|
Một số vấn đề quen thuộc trong đời sống văn hóa dân gian của người Núng Dín
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi:
398.09597 VA-N
|
Tác giả:
Vàng Thị Nga |
Giới thiệu về con trâu, con ngựa, con lợn trong văn hóa dân gian người Núng Dín. Đề cập đến vai trò của các con vật nuôi trong đời sống kinh tế...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang ngôn ngữ cơ thể : Cách đọc được suy nghĩ và ý định ẩn giấu ở người khác /
Năm XB:
2016 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
302.222 HA-G
|
Tác giả:
Hartley Gregory; Karinch Maryann; Công Huyền Tôn Nữ Thùy Tran dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on usages of slang in English language
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-P
|
Tác giả:
Đặng Vũ Tuấn Phong; MA Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A critical discourse analysis of the U.S President Barack Obama’s inaugural speeches in 2009 and 2013
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Trang; NHDKH Do Kim Phuong, Ph.D. |
This study aims at applying the two theories on critical discourse analysis by
Fairclough and the systemic functional grammar by M.A.K Halliday to...
|
Bản giấy
|
|
The lady rode bucking horses : The story of Fannie Sperry Steele, woman of the West /
Năm XB:
2016 | NXB: TwoDot
Số gọi:
794.84092 MA-D
|
Tác giả:
Dee Marvine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Leading through language : choosing words that influence and inspire /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.45 EG-B
|
Tác giả:
Bart Egnal. |
"Become a more effective leader--cut the jargon and say what you mean Leveraging. Strategizing. Opening the kimono. Unlocking human capital. Trying...
|
Bản giấy
|
|
Global Englishes : A resource book for students
Năm XB:
2015 | NXB: Routledge
Từ khóa:
Số gọi:
427 JE-J
|
Tác giả:
Jennifer Jenkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into syntactic and semantic features of advertising language in English with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hà; Assoc.Prof.Dr Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Routledge handbook of language and culture
Năm XB:
2015 | NXB: Routledge
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 SH-F
|
Tác giả:
Farzard Sharifian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of English pragmatic markers on the basic of the bilingual novel jane eyre
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hà; Dr Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|