| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A writer's resource : A Handbook for writing and research /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 EL-A
|
Tác giả:
Maimon, Elaine P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introducsion to languages and the theory of computation, fourth edition
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
511.35 Ma-S
|
Tác giả:
John C. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speech acts. An essay in the philosophy of language
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
401 SE-J
|
Tác giả:
John R. Searle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New English file : Intermediate /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 OXE
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham - Koenig; dịch và giới thiệu: Hồng Đức. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Materials development in language teaching
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418.007 TO-B
|
Tác giả:
Brian Tomlinson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elaine Maimon, Janice Peritz, Kathleen Yancey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Medical language for moderm health care
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
610.14 AL-D
|
Tác giả:
David M.Allan, Kren D. Lockyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Programming Languages: Principlesand Paradigms : Undergraduate Topics in Computer Science
Năm XB:
2010 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 GA-M
|
Tác giả:
Gabbrielli, Maurizio |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A troubleshooting guide for writers : Strategies and process /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.042 BA-R
|
Tác giả:
Clouse, Barbara Fine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Clouse, Barbara Fine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Read, reason, write : An argument text and reader /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.0427 SE-D
|
Tác giả:
Seyler, Dorothy U. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Thị Hiền; PGS.TS. Quán Lê Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|