| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần Diêm thống nhất
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-Q
|
Tác giả:
Ngô Thị Xuân Quỳnh, GVHD: PGS.TS Đặng Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán lưu chuyển hàng hóa và xác định kết quả tiêu thụ hàng hóa tại công ty cổ phần đầu tư và thương mại Nhất Tín
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Loan, Th.S Nguyễn Thanh Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu mô hình ASP.NET MVC và Xây dựng ứng dụng "Nhật kí trực tuyến"
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-D
|
Tác giả:
Trần Ngọc Đồng, KS.Phạm Công Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tâm lý du khách Nhật Bản và một số biện pháp nhằm thu hút khách du lịch Nhật Bản đến Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Phương Linh; GVHD: Lê Thị Bích Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Số hóa bản đồ và ứng dụng tìm đường đi ngắn nhất
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LU-T
|
Tác giả:
Lưu Tiến Trung, KS.Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống bán hàng tại siêu thị máy tính Nhật Long
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiên, GS.Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển ứng dụng cập nhật tin tự động
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Tuấn, THS.Trương Công Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty điện cơ Thống Nhất Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 MA-H
|
Tác giả:
Mai Thị Hảo, PGS.TS Đặng Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đẩy mạnh công tác tiêu thụ sản phẩm tại công ty TNHH Nhà nước một thành viên điện cơ Thống Nhất
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nhàn, GS.TS Đỗ Hoàng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tác dụng bảo vệ phóng xạ của chế phẩm sinh học cao PMN trên chuột nhắt trắng dòng SWISS
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân giống cây ban nhật (Hypericum Perforatum) bằng phương pháp In Vitro
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Châm. GVHD: Trần Thị Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phấn các loài bọ rùa bắt mồi và nghiên cứu đặc điểm hành thái, sinh học, sinh thái của loài bọ rùa Nhật Bản Propylea japonica thunrb trên cây đậu, lạc tại vùng ngoại thành Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 CH-G
|
Tác giả:
Chu Đức Giang, GVHD: TS. Nguyễn Xuân thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|