| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Organizational behavior : Key concepts, skills & best practices /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 KI-A
|
Tác giả:
Kinicki, Angelo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing Change : Straight talk from the world's top business leader's /
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658 MA-N
|
Tác giả:
Harvard Business school press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Harvard Business Review on Managing Health Care
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Số gọi:
362.1068 HA-R
|
Tác giả:
Harvard Business school press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essential guide to qualitative methods in organizational research
Năm XB:
2004 | NXB: Sage
Từ khóa:
Số gọi:
302.35072 CA-C
|
Tác giả:
Catherine Cassell and Gillian Symon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Culture's consequences : comparing values, behaviors, institutions, and organizations across nations
Năm XB:
2001 | NXB: sage publications
Từ khóa:
Số gọi:
155.89 HO-G
|
Tác giả:
Geert Hofstede |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Organizational behaviour : = An introductory text integrated readings /
Năm XB:
1997 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
302.3 BU-D
|
Tác giả:
Buchanan, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ian East |
Bao gồm: From software to hardware...
|
Bản giấy
|
||
Database: Theory and practice
Năm XB:
1988 | NXB: Addison - Wesley publishing company
Số gọi:
005.74 FR-A
|
Tác giả:
Frank, Lars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Organization development: Its nature, origins, and prospects
Năm XB:
1969 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
658.402 BE-N
|
Tác giả:
Bennis, Warren G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|