| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English Wh- Questions and their vietnamese equivalents : Câu hỏi có từ để hỏi trong tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-D
|
Tác giả:
Do Thi Thuy Dung, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
WH- questions in english: linguitic features and possible english teaching implications : Câu hỏi có từ hỏi trong tiếng anh: một số đặc điẻm ngôn ngữ học và ứng dugnj trong khả hữu giảng dạy /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thúy, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
English wh-questions and thier vietnamese equivalent
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-D
|
Tác giả:
Do Thi Thuy Dung; GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on the illocutionary force of questions in English and Vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thanh Huong; GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on illocutionary force of questions in english and vietnamese : nghiên cứu về lực ngôn trung của câu hỏi trong tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thanh Huong, GVHD:: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Yes- no question in English: Major linguistic features and pedagogical implications : Câu hỏii có - không trong tiếng anh: Những đặc điểm ngôn ngữ nổi trội và một số gợi ý cơ bản /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Do Ngoc Thuy, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Simple tools and techniques for enterprise risk management
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 CH-R
|
Tác giả:
Robert J. Chapman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Radiology : McGrawHill specialty board review /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
616.07 CA-C
|
Tác giả:
Canon, Cheri L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
365 things to know : question and answers about history, science, animals, people, mythology /
Năm XB:
1968 | NXB: The Hamlyn Publishing group limited
Số gọi:
745.5 CL-P
|
Tác giả:
Clifford Parker |
question and answers about history, science, animals, people, mythology
|
Bản giấy
|
|
FE morning exercise-1 questions
NXB: Association for overseas technical scholarship
Số gọi:
005 KA-T
|
Tác giả:
Tsunoda Kazuhiro |
Gồm: Các câu hỏi và bài tập liên quan về...
|
Bản giấy
|