| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu quy trình tinh sạch hoạt chất ACARBOSE từ chủng ACTINOPLANES SP, KCTC 9161 và đánh giá độc tính cấp của ACARBOSE trên chuột thực nghiệm
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-B
|
Tác giả:
Trần Ngọc Bích; TS Đỗ Thị Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng bảng tính/ Hệ quản trị CSDL vào công tác quản lý văn bản tại khoa/ trường
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Quỳnh Anh, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Thị Thanh Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại công ty TNHH một thành viên Thăng Long GTC
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VU-L
|
Tác giả:
Vũ Thùy Linh, GVHD: Nguyễn Cảnh Hoan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ truyền hình cáp tại Công ty TNHH MTV TCT Truyền hình cáp Việt Nam - Đài Truyền hình Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Minh Nguyệt; PGS.TS Phan Kim Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard Bullock, Wright State University, Michal Brody, San Francisco State University, Francine Weinberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ứng dụng bảng tính/ Hệ QTCSDL trong công tác tài chính/ Kế toán của Khoa(trường)
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Thị Dịu, ThS. Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp phát triển cho vay tiêu dùng tại ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Tùng, Th.S Bùi Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán lưu chuyển hàng hóa và xác định kết quả tiêu thụ tại chi nhánh TCT - Trung tâm xuất nhập khẩu phía Bắc
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nguyệt, GVHD: TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The politics of privatization : wealth and power in postcommunist Europe /
Năm XB:
2011 | NXB: Lynne Rienner Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
338.43705 GO-J
|
Tác giả:
John A. Gould |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of broadband switching and networking
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 LE-T
|
Tác giả:
Tony T.Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế, lắp đặt mạng Lan cho trung tâm tin học HTC
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DO-Q
|
Tác giả:
Đoàn Ngọc Quyết, Vũ Đức Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|