| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Quang Minh; Phạm Đình Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn gây phá hủy nhiên liệu TC-1
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Nguyệt, GVHD: Nguyễn Thu Hoài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn gây phá hủy nhiên liệu TC-1
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Nguyệt, GVHD: Nguyễn Thu Hoài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 9000 phiên bản năm 2000
Năm XB:
2001 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
658.401 BOT
|
Tác giả:
Tiêu chuẩn Việt Nam |
Tài liệu cung cấp các thông tin về bộ tiêu chuẩn việt nam TCVN ISO 9000 phiên bản năm 2000
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brian Komar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
MCSE: TCP/IP for NT Server 4 Study Guide 3rd ed
Năm XB:
1998 | NXB: Network Press
Số gọi:
004.6 LA-T
|
Tác giả:
Todd Lammle with Monica Lammle and James Chellis. |
Gồm: An introduction to TCP/IP; Identifying machines with IP addressing...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jerome D.Braverman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|