| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Grammatical cohensive devices in Tiếng Anh 12 reading texts and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-X
|
Tác giả:
Le Thi Xuan; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Scharf, Dean |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Saladin, Kenneth S. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introducing discourse analysis : A textbook for senior students of English
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 HO-V
|
Tác giả:
Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gloria K. Fiero |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Latext - Tra cứu và soạn thảo
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
005.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Điển, Nguyễn Minh Tuấn |
Nội dung gồm: Cấu trúc của văn bản Latex; Xếp chữ trong văn bản...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Santrock, John W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Many Europes Volume II: To 1500 / : choice and chance in Western civilization.
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill Companies
Số gọi:
940 DU-P
|
Tác giả:
Paul Edward Dutton, Suzanne Marchand, Deborah Harkness |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jean Yates |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Joan Birchnall, Eileen Streight |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
New person to person : communicative speaking and listening skills. Teacher's book 2 /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.34 RI-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards, David Bycina, Ellen Kisslinger, Nguyễn Ngọc Hưng(Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Wendy J. Schiff, MS, RDN |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|