| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
a study on translation of medical texts from english into vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Lam; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cohesive devices in English Information technology reading texts and implications in teaching and learning English for specific purposes at The People’s Police University of Technology and Logistics
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị Vân Anh; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
The thesis aims at finding out the solutions to improve students’ capability in using English cohesive devices in English for Information and...
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp tóm tắt văn bản tiếng Việt bằng TextRank
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TA-D
|
Tác giả:
Tạ Hồng Đông; NHDKH TS Nguyễn Long Giang |
Chương 1: Phương pháp này giới thiệu một cách khái quát về khai phá dữ liệu,
khai phá văn bản và nền tảng chung nhất cho việc tóm tắt văn bản,...
|
Bản giấy
|
|
The contextual analysis of prison diary - first pafge of the diary'translated by aileen palmer and dang the binh in dell hymes'model of context
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-L
|
Tác giả:
Mai Quỳnh Ly; Ph.D Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on ellipsis in Ernest Hemingway’s short stories with reference to Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Lê; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Ho Ngoc Trung |
This study aims to carry out an investigation into the use of ellipsis in some of Ernest Hemingway’s short stories with reference to the Vietnamese...
|
Bản giấy
|
|
Many Europes Volume II: To 1500 / : choice and chance in Western civilization.
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill Companies
Số gọi:
940 DU-P
|
Tác giả:
Paul Edward Dutton, Suzanne Marchand, Deborah Harkness |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Study on cohesive devices in the reading texts of the text book " Tiếng anh lớp 10" ( English grade 10) for high-school students in Vietnam : nghiên cứu các phương tiên liên kết trong các bài đọc của sách giáo khoa " tiếng anh lớp 10" giành cho học sinh trung học phổ thông Việt Nam /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Pham Thi Hau, GVHD: Tran Xuan Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Wendy J. Schiff, MS, RDN |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Joan Birchnall, Eileen Streight |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Civl society in syria and Iran: activism in au thoritarian contexts
Năm XB:
2013 | NXB: Rienner
Số gọi:
322.40955 AA-P
|
Tác giả:
Paul Aarts and francesco Cavatorta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gloria K. Fiero |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Today's moral issues : classic and contemporary perspectives /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
170 BO-D
|
Tác giả:
[edited by] Daniel Bonevac. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|