| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Công nghệ vi sinh
Năm XB:
2015 | NXB: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LU-P
|
Tác giả:
Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cloning gen mã hóa Pectinase từ cộng đồng vi sinh vật không thông qua nuôi cấy
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Duy Đức; TS. Lê Văn Trường; KS.Lê Trọng Tài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu tạo chế phẩm vi sinh vật có khả năng phân giải cellulose để xử lý rơm rạ thành phân bón hữu cơ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thu Thảo; GS.TS Phạm Quốc Long; Th.S Hoàng Thị Bích |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phân lập và tuyển chọn một số chủng vi sinh vật có hoạt lực phân hủy tinh bột sống cao để bổ sung vào quá trình tạo bùn hạt hiếu khí
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thùy Liên; PGS.TS Tăng Thị Chính; Th.S Nguyễn Thị Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xác định một số tác nhân vi sinh vật gây ngộ độc thực phẩm trong sữa bò tươi đồng thời đề xuất một số giải pháp hạn chế
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị An Trang; PGS.TS Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình sản xuất chế phẩm bánh men từ một số chủng vi sinh vật thuần chủng và ứng dụng trong sản xuất rượu nếp cái hoa vàng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Trang; TS Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ứng dụng vi sinh vật trong xử lý phế thải sau chế biến tinh bột sắn dạng rắn làm phân hữu cơ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Nhung; TS Lương Hữu Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu vai trò của thuốc bắc trong sự hình thành hệ vi sinh vật của bánh men truyền thống Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu; PGS.TS Vũ Nguyên Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A concise manual of pathogenic microbiology
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley-Blackwell
Từ khóa:
Số gọi:
616.9041 MI-S
|
Tác giả:
Saroj K. Mishra, Dipti Agrawal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở công nghệ vi sinh vật và ứng dụng : Dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng có liên quan đến sinh học, y học, nông nghiệp /
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
PGS. TS Lê Gia Huy ; PGS. TS Khuất Hữu Thanh |
Trình bày nguyên lý cơ bản của công nghệ vi sinh vật. Các ứng dụng công nghệ vi sinh vật trong sản xuất các sản phẩm ứng dụng trong các ngành công...
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở vi sinh vật học thực phẩm
Năm XB:
2012 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-B
|
Tác giả:
PGS.TS. Lê Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
579 TR-T
|
Tác giả:
Trần Linh Thước |
Giới thiệu các chỉ tiêu vi sinh vật thường được kiểm soát trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm. Yêu cầu cơ bản của phòng kiểm nghiệm vi sinh vật....
|
Bản giấy
|