| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cohesive devices in the opening paragraphs of selected short stories by Olivier Henry
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Ngọc Tú; NHDKH Nguyen Thi Thanh Huong, Ph.D |
The study deals with the types of cohesive devices used in the opening
paragraphs of selected short stories by Olivier Henry. The...
|
Bản giấy
|
|
Cohesive devices in Tiếng Anh 10 reading texts
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Văn Tuấn; Supervisor: Prof.Dr. Ho Ngoc Trung |
This study is mainly aimed at analyzing cohesive devices in the reading texts for high school students Tiếng Anh 10, finding out teachers’...
|
Bản giấy
|
|
Cohesive devices in Tieng Anh 10 reading texts
Năm XB:
2010 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Pham Van Tuan; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cõi Ta Bà : Thế giới quan Phật giáo : Nguồn gốc và triết lý /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
294.3 COI
|
Tác giả:
S.t., soạn dịch, giải thích: Phạm Hữu Dung |
Trình bày những quan điểm về thế giới quan tiền Đại thừa và thế giới quan Đại thừa của Phật giáo; đồng thời đi sâu tìm hiểu nguồn gốc phát sinh và...
|
Bản giấy
|
|
Collection of Examination Essays and Writing : For High school, College and University /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 RA-K
|
Tác giả:
K. Rajamanikam B.A (Horn) London, V. Navaratnam M.A., Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Ellis Price, M. David Haddock, Michael J.Farina : |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Julie Miller, Daytona State College at Daytona Beach |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
College mathematics : for business, economics, life sciences and social sciences /
Năm XB:
2008 | NXB: Pearson Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
510 BA-R
|
Tác giả:
Raymond A. Barnett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
College writing : Luyện thi chứng chỉ C quốc gia, Có kèm đáp án /
Năm XB:
1996 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-P
|
Tác giả:
Trương Quang Phú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Collocations Extra Multi-level activities for natural English
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 EL-W
|
Tác giả:
Elizabeth Walter; Kate Woodford |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Collocations of the english verb ' do' and their vietnamese equivalents : Lối kết hợp từ phổ dụng của động từ ' do' và tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 CH-P
|
Tác giả:
Chu Thi Minh Phuong, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Thu Hà, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|