Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 18197 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
English for souvenir shop assistants
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-T
Tác giả:
Đoàn Thị Minh Toàn, GVHD: Lê Văn Thanh, Dr.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
John Potter; Deborah More
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Tourism and Restaurants. Book 1 /
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 338.4791 LE-V
Tác giả:
Frank Levin
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Tourism and Restaurants. Book 2 /
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 338.4791 LE-V
Tác giả:
Frank Levin
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for writing research papers
NXB: Springer
Số gọi: 808.066 WA-A
Tác giả:
Adrian Wallwork
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Grammar : A University Course
NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi: 428.2 DO-A
Tác giả:
Angela Downing
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English grammar in use : 130 đề mục ngữ pháp tiếng Anh thông dụng /
Năm XB: 2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 425 MU-R
Tác giả:
Raymond Murphy ;
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English grammar in use : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh /
Năm XB: 2003 | NXB: Thống kê
Số gọi: 425 MU-R
Tác giả:
Raymond Murphy ;
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English grammar in use : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh /
Năm XB: 1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 425 MUR
Tác giả:
Raymond Murphy ; Đỗ Lệ Hằng giới thiệu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Raymond Murphy ;
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English guides linking words
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 CH-S
Tác giả:
Sylvia Chalker, Nguyễn Thành Yến (dịch avf chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for souvenir shop assistants
Tác giả: Đoàn Thị Minh Toàn, GVHD: Lê Văn Thanh, Dr.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English for the Office : Tiếng Anh thực hành /
Tác giả: John Potter; Deborah More
Năm XB: 1995 | NXB: TP Hồ Chí Minh
English for Tourism and Restaurants. Book 1 /
Tác giả: Frank Levin
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
English for Tourism and Restaurants. Book 2 /
Tác giả: Frank Levin
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
English for writing research papers
Tác giả: Adrian Wallwork
NXB: Springer
English Grammar : A University Course
Tác giả: Angela Downing
NXB: Routledge; Taylor & Francis...
English grammar in use : 130 đề mục ngữ pháp tiếng Anh thông dụng /
Tác giả: Raymond Murphy ;
Năm XB: 2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
English grammar in use : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh /
Tác giả: Raymond Murphy ;
Năm XB: 2003 | NXB: Thống kê
English grammar in use : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh /
Tác giả: Raymond Murphy ; Đỗ Lệ Hằng giới thiệu
Năm XB: 1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
English guides linking words
Tác giả: Sylvia Chalker, Nguyễn Thành Yến (dịch avf chú giải)
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
×