Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 18197 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Lê Thị Minh Tuyết; GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Tác giả:
Le Thi Minh Tuyet; Supervisor: Prof. Dr Hoang Tuyet Minh
Research purpose: - Describing the semantic and cultural features of the English idioms containing the word hand. - Making a comparison between...
Bản giấy
Tác giả:
Michael McCarthy ; Felicity O'Dell
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English in different cultures
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HA-P
Tác giả:
Ha Thi Ngoc Phuong, GVHD: Phan Thanh Que, PhD
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Sarah Bales-American teacher;Do Thi Nu-Head English Department;Ha Kim Anh-Teacher of English; Hanoi National Economics University.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English in focus level A : Workbook teacher's book /
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 428.2 GR-E
Tác giả:
Diana Green , Sandra Allen ; Nguyễn Quốc Hùng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English intensifiers-a contrastive analysis with Vietnamese equivalents through "Jane Eyre"
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-T
Tác giả:
Đào Thanh Tú, GVHD: Đặng Trần Cường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Know How : Student Book & Workbook /
Năm XB: 2009 | NXB: Lao Động
Số gọi: 428.0071 NA-B
Tác giả:
Therese Naber, Angela Blackwell, David McKeegan; Hồng Đức dịch và giới thiệu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Know How : workbook 1 /
Năm XB: 2003 | NXB: Oxford University
Số gọi: 428.0071 SI-B
Tác giả:
Susan Banman Sileci
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English idioms containing the word "hand" with reference to the Vietnamese equivalents
Tác giả: Lê Thị Minh Tuyết; GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
English idioms containing the word “ hand ” with reference to the Vietnamse equivalents
Tác giả: Le Thi Minh Tuyet; Supervisor: Prof. Dr Hoang Tuyet Minh
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: Research purpose: - Describing the semantic and cultural features of the English idioms...
English in different cultures
Tác giả: Ha Thi Ngoc Phuong, GVHD: Phan Thanh Que, PhD
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English in Economics and Business : English for Economics and Business Students
Tác giả: Sarah Bales-American teacher;Do Thi Nu-Head English Department;Ha Kim Anh-Teacher of English; Hanoi National Economics University.
Năm XB: 1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
English in focus Level C= Trình độ C : Chương trình tiếng Anh cho người lớn /
Tác giả: Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng.
Năm XB: 1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
English in focus level A : Workbook teacher's book /
Tác giả: Diana Green , Sandra Allen ; Nguyễn Quốc Hùng
Năm XB: 1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
English intensifiers-a contrastive analysis with Vietnamese equivalents through "Jane Eyre"
Tác giả: Đào Thanh Tú, GVHD: Đặng Trần Cường
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English Know How : Student Book & Workbook /
Tác giả: Therese Naber, Angela Blackwell, David McKeegan; Hồng Đức dịch và giới thiệu
Năm XB: 2009 | NXB: Lao Động
English Know How : workbook 1 /
Tác giả: Susan Banman Sileci
Năm XB: 2003 | NXB: Oxford University
×