| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
108 kỹ năng cơ bản cần biết : Windows XP Media Center /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TR-A
|
Tác giả:
Trần Việt An, Lữ Đức Hào |
Hướng dẫn nối kết mạng không dây, những điểm mới trong lắp đặt mạng gia, những nét mới trong phương tiện kỹ thuật số như xem tivi trong Media...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng công nghệ vi sinh để ủ xilo cây cỏ voi ( Pennisetum Purpureum ) làm thức ăn dự trữ cho trâu bò trong vụ đông
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Ninh, GVHD: ThS Nguyễn Giang Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The 24- Carrot Manager : Câu chuyện nhà quản lý cà rốt và nghệ thuật khen thưởng /
Năm XB:
2006 | NXB: Trẻ
Số gọi:
658.4 GO-S
|
Tác giả:
Adrian Gostick , Chester Elton ; Vương Bảo Long |
Cuốn sách trang bị cho các nhà quản lý ngày nay những chiến lược và giải pháp kinh doanh hữu hiệu, củng cố lòng trung thành và tăng cường hiệu quả...
|
Bản giấy
|
|
Kinh doanh theo mạng : Những bước đi đầu tiên...chinh phục thành công /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao Động
Số gọi:
658.8 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Toàn và nhóm dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Giới thiệu tiểu sử, nghề nghiệp và những bức tranh cổ động của hoạ sĩ Huỳnh Văn Thuận
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu một số đặc điểm hình thái, định tên và khả năng phát triển của chủng vi khuẩn trên môi trường có chứa thuốc diệt côn trùng (DDT)
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 CU-M
|
Tác giả:
Cung Thị Ngọc Mai, GVHD: TS. Nghiêm Ngọc Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sự sinh trưởng và phát triển của chủng nấm sò chịu nhiệt F trên cơ chất tổng hợp
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Bá Huy, GVHD: GSTS Nguyễn Hữu Đống, CN Ngô Xuân Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Performance Analysis of Network Architectures
Năm XB:
2006 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TU-D
|
Tác giả:
Dietmar Tutsch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Tiệp(chủ biên), TS. Lê Thanh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lưu Đức Văn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu sử dụng chế phẩm vi vật Compost Maker trong xử lý nhanh phế thải chăn nhuôi làm phân bón hữu cơ sinh học
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hà, GVHD: PGS.TS Phạm Văn Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Don’t Make Me Think, Revisited : A Common Sense Approach to Web Usability /
Năm XB:
2006 | NXB: New Riders
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 KR-S
|
Tác giả:
Steve Krug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|