| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Tập thể tác giả, Bích Hằng tuyển chọn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Autocad R.12 : Dùng trong thiết kế nội thất và qui hoạch không gian /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 TR-T
|
Tác giả:
KS. Trương Văn Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tin học trong hoạt động Thông tin - Thư viện
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
025.0285 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn Phan Tân |
Tổng quan về hệ thống Thông tin - Thư viện tự động hoá. Cấu trúc dữ liệu. Cơ sở dữ liệu và hệ quản trị cơ sở dữ liệu. Phần mềm tư liệu và khổ mẫu...
|
Bản giấy
|
|
Khoa học và công nghệ thông tin thế giới đương đại
Năm XB:
1997 | NXB: Thông tin khoa học xã hội - chuyên đề,
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 KHO
|
Tác giả:
Viện thông tin khoa học xã hội |
Những ý tưởng đã và đang tồn tại về khoa học - công nghệ thông tin trong giai đoạn sắp bước sang thế kỷ 21
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn sử dụng Microsoft Word 97 toàn tập : Tin học ứng dụng T.3 /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.15 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Điện tử - Tin học - Truyền thông Anh - Việt : Khoảng 20.000 thuật ngữ, có giải thích và minh họa. /
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
423 TUD
|
Tác giả:
Ban từ điển - Nxb Khoa học và kỹ thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Szogyi, Alex |
Chocolate has been described as being more than a food, less than a drug. This description points to the singular position this wildly popular...
|
Bản giấy
|
||
Lịch sử các học thuyết kinh tế : Tập bài giảng /
Năm XB:
1997 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
330.1071 CH-C
|
Tác giả:
GS.PTS Chu Văn Cấp (chủ biên). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đắc Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập truyện ngắn các tác giả đoạt giải Nobel
Năm XB:
1997 | NXB: Văn học
Từ khóa:
Số gọi:
808.83008 TUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những bài giảng và thực hành Microsoft Windows NT Server : Version 4.0 /
Năm XB:
1997 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.4 NHU
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Hoà, Ngô Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Quang Hoàng Nhân |
Một số bài tập về thuật toán, các lệnh Pascal, các kiểu dữ liệu, chương trình con, tệp, đồ họa và bài tập tổng hợp.
|
Bản giấy
|