| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Microsof visual Foxpro 3 for Windows Tập 6 : Tủ sách tin học dịch vụ điện toán.
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.362 DU-T
|
Tác giả:
Dương, Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điển tích văn học một trăm truyện hay đông tây kim cổ
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
808.83 MA-T
|
Tác giả:
Mai, Thục |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.73 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Lôi |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cấu trúc dữ liệu và giải thuật
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn sử dụng Access . Version 2.0, Tập 1 : : Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.713 HO-O
|
Tác giả:
Hoàng Quốc Ơn. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hướng dẫn sử dụng Access
|
Bản giấy
|
|
Norton utilities : Version 7.0, Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 DU-T
|
Tác giả:
Dương Quang Thiện |
Các nội dung chính: liên cung, cung từ, byte, bít; tìm thì sẽ thấy và dể lựa chọn; bảo vệ các tập tin; phải làm gì khi mất dữ kiện; những tập tin...
|
Bản giấy
|
|
Học tiếng Anh qua tìm hiểu mọi vật xung quanh : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
495 TR-L
|
Tác giả:
Trang Sỹ Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
KS. Lê Xuân Thọ |
Norton commander 5.0 có sự thay đổi nhỏ về cách tổ chức trên thanh menu cùng với sự có mặt của các chức năng mới đặc biệt hữu ích như chức năng sao...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Khuê |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lập trình bằng turbo pascal . Version 7.0 /
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
005.362 MIT
|
Tác giả:
Henning Mittelbach; Ngô Diên Tập dịch. |
Trình bày chung về ngôn ngữ lập trình Pascal, các kiểu dữ liệu và các hàm chuẩn, các khai báo và câu lệnh đơn giản, cấu trúc điều khiển, định nghĩa...
|
Bản giấy
|
|
Cơ học cơ sở: Động lực học. Tập hai /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
531.11076 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thế Hanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu văn chương Anh : Tài liệu tự học tiếng Anh /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-S
|
Tác giả:
Đắc Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tubor Pascal : Cẩm nang tra cứu /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 QU-N
|
Tác giả:
Quách Tuấn Ngọc |
Cuốn sách này giúp bạn mỗi khi lập trình có được chỗ dựa để tìm kiếm các ví dụ minh hoạ và áp dụng nó vì tất cả các thủ tục và hạm sau khi mô tả...
|
Bản giấy
|