| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English proverbs denoting weather with references to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hương; Assoc.Professor Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu suất kinh doanh của nhà hàng Cafe Lautre tại khách sạn De L'Opera Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 HU-M
|
Tác giả:
Huỳnh Yến My; GVHD: Ths. Phạm Quang Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Song Anh; Assoc.Prof.Dr Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác bồi dưỡng nghiệp vụ tại chỗ cho nhân viên tại khách sạn De I'opera Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Hồng Nhung; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ buồng tại khách sạn De L'opera Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Thị Quỳnh Duyên; GVHD: Phạm Lê Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp Cloud computing của Cisco Meraki và Demo file server cho Khoa CN ĐT-TT
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Xuân Tuyên; GVHD Th.S Lê Thị Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Getting beyond better : How social entrepreneurship works /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.408 MA-R
|
Tác giả:
Roger L. Martin and Sally Osberg ; foreword by Arianna Huffington. |
Who really moves things forward in our society and how do they do it? How have they always done it? Strategy guru Roger Martin and Skoll Foundation...
|
Bản giấy
|
|
A study on English idioms denoting "fear" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Mai; Dr Trần Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding second language acquisition : Second edition
Năm XB:
2015 | NXB: Oxford
Số gọi:
418 EL-R
|
Tác giả:
Ellis, Rod |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế một số ứng dụng cho kit DE2 sử dụng LCD
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Đắc Đạt; GVHD TS Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Graph Theory : undergraduate mathematics /
Năm XB:
2015 | NXB: World Scientific Publishing Company
Từ khóa:
Số gọi:
511.5 KO-K
|
Tác giả:
Khee Meng Koh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
What you really need to lead : the power of thinking and acting like an owner /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 KA-R
|
Tác giả:
Robert Steven Kaplan. |
What makes a leader? Can you really learn to lead? You might think that leaders need to be born with the right skills or personality attributes....
|
Bản giấy
|