| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Juvenile delinquency : bridging theory to practice /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
364.36 MC-H
|
Tác giả:
Robert Hartmann McNamara. |
uvenile Delinquency: Bridging Theory to Practice brings together academic learning and practical exposure to real-life events in a way that...
|
Bản giấy
|
|
Tri thức dân gian với nghề dệt của người Tày Nghĩa Đô
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
746.1409597 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Hùng Mạnh, Nguyễn Thị Lan Phương (ch.b.), Ma Thanh Sợi |
Tìm hiểu về vùng đất Nghĩa Đô và người Tày ở Nghĩa Đô. Tri thức dân gian về nghề trồng bông, trồng dâu, nuôi tằm làm nguyên liệu dệt vải, dệt thổ...
|
Bản giấy
|
|
The alliance : Managing talent in the networked age /
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.3 HO-R
|
Tác giả:
Reid Hoffman, Ben Casnocha, Chris Yeh. |
For most of the 20th century, the relationship between employers and employees in the developed world was all about stability and lifetime loyalty....
|
Bản giấy
|
|
Building up speaking skills for first-year students of Faculty of English - Hanoi Open University
Năm XB:
2014 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-Q
|
Tác giả:
Đặng Thanh Quang; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Inside writing 1. The Academic Word List in Context
Năm XB:
2014 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
420 AR-B
|
Tác giả:
Arline Burgmeier; Rachel Lange. Series Director: Cheryl Boyd Zimmerman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jennifer Bixby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Expriments manual for Contemporary Electronics : Fundamentals, devices, circuits, and systems /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 FR-L
|
Tác giả:
Louis E. Frenzel, Jr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Can China lead? : Reaching the limits of power and growth
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
330.951 AB-R
|
Tác giả:
Abrami, Regina M |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ Andengien và ứng dụng vào xây dựng game đối kháng giữa hai mobile
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Tùng, ThS. Trương Công Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
岑玉珍. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Gender based differences in politeness strategies in making requests by native speakers of english and vietnamese : sự khác biệt trong lựa chọn chiến kược kịch sử khi đưa ra yêu cầu trong tiếng anh và tiếng việt dựa trên giới tính /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Thi Thu Trang, GVHD: Hoang Van Van |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuẩn nén video H264/AVC trong truyền hình kỹ thuật số
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Trường Minh, GVHD: PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|