| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Difficulties in Vietnamese into English movie translation and some suggested solutions
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Linh, GVHD: Nguyễn Thị Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The difficulties in learning speaking skills encountered by the first-year English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-D
|
Tác giả:
Pham Thuy Duong; GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Improving English pronunciation for the first year students of English major at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vu Van Huy, GVHD: Nguyễn Thị Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Teaching English vocabulary effectively (Implications for 7th grade students at denlu secondary school)
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Do Thi Thuy Linh; GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on translation of movie titles from English into Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thái Hải Nhi; Dr Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on the Vietnamese translation of English non-finite clauses
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Doan Thi Thanh Hien; GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
English for Tourism and Restaurants. Book 1 /
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 LE-V
|
Tác giả:
Frank Levin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for Tourism and Restaurants. Book 2 /
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 LE-V
|
Tác giả:
Frank Levin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on cultural activities to enhance cross - cultural awareness for English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Đức; Assoc.Prof.Dr. Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on usages of slang in English language
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-P
|
Tác giả:
Đặng Vũ Tuấn Phong; MA Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for Hotels and Restaurants
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 MA-R
|
Tác giả:
Robert Majure |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Using communicative activities to develop English speaking skills for elementary level student at pasal English center
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thị Ngân; M.A Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|