| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên trường Đại học Mở Hà Nội đối với chất lượng đào tạo môn tin học đại cương
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
378.1013 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thị Dinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng và ý định sử dụng lại dịch vụ lưu trú chia sẻ của khách du lịch nội địa tại Việt Nam : MHN2024-02.10
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
338.4791 VU-G
|
Tác giả:
TS. Vũ Hương Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên Cứu Công Nghệ Blockchain và Ứng Dụng Trong Lĩnh Vực Tài Chính Ngân Hàng
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-D
|
Tác giả:
Lê Ngọc Duyên; NHDKH TS. Trần Tuấn Hưng |
Nhằm góp phần xây dựng đánh giá chi tiết về các ứng dụng của Blockchain trong lĩnh vực ngân hàng, nhất là tại Việt Nam, luận văn quyết định chọn đề...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên Cứu Công Nghệ BLOCKCHAIN Và Ứng Dụng Trong Truy Xuất Nguồn Gốc Sản Phẩm Nâng Cao Giá Trị Chuỗi Cung Ứng Cam Khe Mây Tại Hà Tĩnh
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Dũng; TS.Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ Blockchain và ứng dụng trong truy xuất nguồn gốc sản phẩm nâng cao giá trị chuỗi cung ứng Cam Khe Mây tại Hà Tĩnh
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Dũng; NHDKH TS Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ chuỗi khối (Blockchain) để xây dựng phần mềm quản lý minh chứng các hoạt động khoa học của Trường Đại học Mở Hà Nội. Mã số: MHN2020-02.04 : Báo cáo Tổng kết Đề tài nghiên cứu Khoa học và Công nghệ cấp Trường /
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ Mobile Wimax và mô hình hệ thống triển khai tại VTC
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chình, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm côn trùng Beauveria Bassianna Vuill để ứng dụng phòng trừ một số sâu hại cây trồng
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Nam, GVHD: PGS.TS Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghien cứu công nghệ sản xuất chế phẩm Metarhizium Anisopliae để ứng dụng phòng trừ sâu hại cây trồng
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thành, GVHD: PGS.TS Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm nấm bột Nomuraea Rileyi để ứng dụng phòng trừ sâu hại Đậu, Đỗ vụ xuân năm 2009 tại Hà Nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PA-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Ngọc Lan. GVHD: Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu du lịch Cát Bà và một số giải pháp để phát triển du lịch sinh thái
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Lộc, Đỗ Đình Cương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu du lịch sinh thái tại Vườn Quốc Gia Phong Nha - Kẻ Bàng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 BU-V
|
Tác giả:
Bùi Hồng Vinh, GS.TS Lê Văn Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|