| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cambridge proficiency examination practice 3 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 6 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A course in language teaching : Practice and theory /
Năm XB:
1996 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 UR-P
|
Tác giả:
Penny Ur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jean Yates |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Văn Hóa Văn Lang : Hướng về đất tổ Hùng Vương /
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
394.09597 HA-N
|
Tác giả:
Hải Ngọc, Thái Nhân Hòa |
Văn hóa văn lang
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Swan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Michael Swan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Adrian S. Palmer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Coursde Langue et de Civilisation Francaises
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Advanced Practice for the TOEFL : Test of English as a foreign language /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 MI-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, M.A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Webster's new world college dictionary Third edition
Năm XB:
1995 | NXB: Macmillan
Từ khóa:
Số gọi:
423 NE-V
|
Tác giả:
Neufeldt Victoria. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Scharf, Dean |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|