| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
John Train |
Bao gồm: Acknowledgment, foreword by senator claiborne pell...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vivian Cook & Mark Newson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Database: Theory and practice
Năm XB:
1988 | NXB: Addison - Wesley publishing company
Số gọi:
005.74 FR-A
|
Tác giả:
Frank, Lars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Taguchi methods and QFD : Hows and whys for management /
Năm XB:
1988 | NXB: ASI Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 RY-A
|
Tác giả:
Ryan, Nancy E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chuck Y. Gee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Operations audit : key to improved productivity & cost containment
Năm XB:
1987 | NXB: Alexander Hamilton Institute
Số gọi:
658.5 NO-J
|
Tác giả:
Nolan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Quirk Randolph, Greenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An illustrated cycle of Chinese festivities in Malaysia and Singapore
Năm XB:
1987 | NXB: Jack Chia MPH LTD
Số gọi:
398.33 WON
|
Tác giả:
Wong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Database design for information retrieval : A Conceptual approach /
Năm XB:
1987 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
005.74 FI-R
|
Tác giả:
Fidel, Raya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Quirk Randolph, GreenBaum Sidney |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Strategic hotel/motel marketing
Năm XB:
1986 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 CH-H
|
Tác giả:
Christopher W.L.Hart, David A.Troy |
In writing this textbook, the purpose has been to gather into one manageable volume the best of contemporary hospitality marketing ideas and...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
B.D Graver, Đặng Trung Toàn (chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|