Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 3831 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Dụng cụ bán dẫn Tập 2
Năm XB: 1985 | NXB: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp,
Số gọi: 621.381 DO-T
Tác giả:
Đỗ Xuân Thụ.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
How conversation works
Năm XB: 1985 | NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Số gọi: 808.56 WA-R
Tác giả:
Ronald Wardhaugh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Dụng cụ bán dẫn .Tập 1
Năm XB: 1985 | NXB: Viện đại học Mở
Số gọi: 621.381 DO-T
Tác giả:
Đỗ, Xuân Thu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Randorph Quirk
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Sanitation management : Strategies for success /
Năm XB: 1984 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Số gọi: 647.95 RO-C
Tác giả:
Ronald F.Cichy
Sanitation management
Bản giấy
Tác giả:
Alan Bundy
Nội dung gồm: 5 phần: Formal notation, Uniform proof procedures...
Bản giấy
Quality assurance in research and development
Năm XB: 1983 | NXB: Marcel dekker
Số gọi: 658.570287 RO-G
Tác giả:
Roberts, George W.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
W.A.Shewhart
Nội dung gồm: Introduction, ways of expressing quality of product...
Bản giấy
The risk Business : Industry and the Designers /
Năm XB: 1979 | NXB: British Library CIP Data
Số gọi: 658.5 BL-A
Tác giả:
Blakstad, Michael
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A reference grammar for students of English
Năm XB: 1979 | NXB: Longman
Số gọi: 425 CL-R
Tác giả:
R. A. Close
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
V.I. Lênin.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Semantics
Năm XB: 1978 | NXB: Penguin Books
Từ khóa:
Số gọi: 420 LE-G
Tác giả:
Geoffrey Leech
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Dụng cụ bán dẫn Tập 2
Tác giả: Đỗ Xuân Thụ.
Năm XB: 1985 | NXB: Đại học và Trung học Chuyên...
How conversation works
Tác giả: Ronald Wardhaugh
Năm XB: 1985 | NXB: B. Blackwell in association...
Dụng cụ bán dẫn .Tập 1
Tác giả: Đỗ, Xuân Thu
Năm XB: 1985 | NXB: Viện đại học Mở
Sanitation management : Strategies for success /
Tác giả: Ronald F.Cichy
Năm XB: 1984 | NXB: Educational Institute of...
Tóm tắt: Sanitation management
The Computer Modelling Of Mathematical Reasoning
Tác giả: Alan Bundy
Năm XB: 1983 | NXB: Academic Press
Tóm tắt: Nội dung gồm: 5 phần: Formal notation, Uniform proof procedures...
Quality assurance in research and development
Tác giả: Roberts, George W.
Năm XB: 1983 | NXB: Marcel dekker
Economic Control of Quality of Manufactured Product
Tác giả: W.A.Shewhart
Năm XB: 1980 | NXB: D.Van Nostrand Company
Tóm tắt: Nội dung gồm: Introduction, ways of expressing quality of product...
The risk Business : Industry and the Designers /
Tác giả: Blakstad, Michael
Năm XB: 1979 | NXB: British Library CIP Data
A reference grammar for students of English
Tác giả: R. A. Close
Năm XB: 1979 | NXB: Longman
Semantics
Tác giả: Geoffrey Leech
Năm XB: 1978 | NXB: Penguin Books
Từ khóa:
×