Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25989 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Cơ sở Vật lí. Tập 3, Nhiệt học /
Năm XB: 2011 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi: 530 DA-H
Tác giả:
David Halliday
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cơ sở vật lí. Tập 4, Điện học : : Tập 4. Điện học /
Năm XB: 2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi: 530 DA-H
Tác giả:
David Halliday
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cơ sở Vật lí. Tập 5, Điện học II : : Tập 5: Điện học II /
Năm XB: 2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi: 530 DA-H
Tác giả:
David Halliday
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
David, Halliday
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cơ sở vi sinh vật học thực phẩm
Năm XB: 2012 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi: 660.6 LE-B
Tác giả:
PGS.TS. Lê Thanh Bình
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trần Phương Hạnh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cổ tích và thắng cảnh Hà Nội
Năm XB: 2004 | NXB: Hà Nội
Số gọi: 398.25971 DO-T
Tác giả:
Doãn Kế Thiện
Cuốn sách trình bày vài nét về sự thay đổi của thủ đô qua các triều đại; những chuyện cũ quanh thành xưa; một số danh thắng Hà Nội
Bản giấy
Cognitive approaches to pedagogical grammar
Năm XB: 2008 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi: 428 KN-S
Tác giả:
Sabine De Knop
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Sabine De Knop
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cognitive linguistics an introduction
Năm XB: 2001 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 415 LE-D
Tác giả:
David Lee
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
cognitive linguistics an introduction
Năm XB: 2006 | NXB: Edinburgh University Press
Số gọi: 801.01 EV-V
Tác giả:
Vyvyan Evans
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cohesive devices in English conversations
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-Q
Tác giả:
Pham Thu Quyen, GVHD: Ho Ngoc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cơ sở Vật lí. Tập 3, Nhiệt học /
Tác giả: David Halliday
Năm XB: 2011 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Cơ sở vật lí. Tập 4, Điện học : : Tập 4. Điện học /
Tác giả: David Halliday
Năm XB: 2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Cơ sở Vật lí. Tập 5, Điện học II : : Tập 5: Điện học II /
Tác giả: David Halliday
Năm XB: 2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Cơ sở vi sinh vật học thực phẩm
Tác giả: PGS.TS. Lê Thanh Bình
Năm XB: 2012 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Cổ tích và thắng cảnh Hà Nội
Tác giả: Doãn Kế Thiện
Năm XB: 2004 | NXB: Hà Nội
Tóm tắt: Cuốn sách trình bày vài nét về sự thay đổi của thủ đô qua các triều đại; những chuyện cũ quanh...
Cognitive approaches to pedagogical grammar
Tác giả: Sabine De Knop
Năm XB: 2008 | NXB: Mouton de Gruyter
Cognitive linguistics an introduction
Tác giả: David Lee
Năm XB: 2001 | NXB: Oxford university Press
cognitive linguistics an introduction
Tác giả: Vyvyan Evans
Năm XB: 2006 | NXB: Edinburgh University Press
Cohesive devices in English conversations
Tác giả: Pham Thu Quyen, GVHD: Ho Ngoc Trung
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×