| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Jules Verne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Cung cấp những kiến thức về kinh tế học vi mô: Mô hình kinh tế và phương pháp tối ưu hoá. Lý thuyết về người tiêu dùng, hành vi của hãng, cạnh...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Thành Trai |
Tài liệu cung cấp các thông tin về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý
|
Bản giấy
|
||
Bài tập Cơ học cơ sở: Tĩnh học và động học. Tập một /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
531.11076 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thế Hanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ học cơ sở: Tĩnh học và động học. Tập một /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
531.11076 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thế Hanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. Lê Thạc Cán |
Môi trường và phát triển, Các nguyên lý sinh thái học vận dụng vào khoa học môi trường, Chức năng của môi trường: không gian sống, nguồn tài...
|
Bản giấy
|
||
Bí quyết lập trình Foxpro dưới Dos - Windows
Năm XB:
1995 | NXB: Nxb Cà Mau,
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 BIQ
|
Tác giả:
Chủ biên: Hà Thân |
Những kiến thức cơ bản về hệ giao tiếp, ngôn ngữ lập trình và các công cụ phát triển của foxpro 2.5 dưới windows
|
Bản giấy
|
|
Giải tích toán học :. tập 2 / : : Tài liệu học tập lưu hành nội bộ. /
Năm XB:
1995 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
515 TH-S
|
Tác giả:
Thái Thanh Sơn. |
Tích phân bất định,tích phân xác định,tích phân bội,tích phân đường và mặt,phương trình vi phân,lý thuyết về chuỗi
|
Bản giấy
|
|
Internet tham khảo toàn diện : The internet complete reference /
Năm XB:
1995 | NXB: Thống kê
Số gọi:
004.678 HAL
|
Tác giả:
Harley Haln, Rick Stout; Trương Tuấn Anh, Nguyễn Thành Châu....dịch |
Cuốn sách này là một chỉ dẫn giúp bạn sử dụng mạng Internet một cách hữu hiệu. Cuốn sách được viết với các chi tiết kỹ thuật quan trọng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Begg, Stanley Fischer, Rudiger Dornbusch |
Kinh tế học và nền kinh tế. Các công cụ phân tích kinh tế. Cầu,cung và thị trường...
|
Bản giấy
|
||
Bài tập kinh tế học = : Economics workbook /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
330.076 SMI
|
Tác giả:
Peter Smith, David Begg |
tài liệu cung cấp các bài tập về kinh tế học
|
Bản giấy
|
|
Hệ điều hành Window NT và Window 95 : Phần cơ bản /
Năm XB:
1995 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quang Hân, Huỳnh Phong Nhuận, Phạm Đức Hiển, Nguyễn Trung Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|