| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lịch sử tư tưởng Việt Nam :. Tập 2 : : Công trình kỷ niệm 35 năm thành lập Viện Triết học 1962-1997 /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
181 LE-T
|
Tác giả:
Lê Sỹ Thắng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các giải pháp cho người lập trình chuyên nghiệp Visual Basic 4 : Tự học tin học T.1 /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.11 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến chủ biên |
Các giải pháp cho người lập trình chuyên nghiệp visual basic 4
|
Bản giấy
|
|
Việt Nam chính sách thương mại và đầu tư
Năm XB:
1997 | NXB: Viện kinh tế thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
339.9 TA-N
|
Tác giả:
Tạ Kim Ngọc, Võ Đại Lược |
Phân tích những thay đổi của chính sách thương mại và đầu tư của Việt Nam trong quá trình đổi mới, thành tựu và những hướng khắc phục
|
Bản giấy
|
|
Cấu tạo Từ Tiếng Anh : Word Formation /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 CO-C
|
Tác giả:
Cobuild Collins, Nguyễn Thành Yến( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Elementary Vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Sơ cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TH-B
|
Tác giả:
B J Thomas, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Văn Chánh |
Gồm hơn 33.000 thuật ngữ và thành ngữ.
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt - Pháp : Khoảng 100.000 từ /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
440.3 LE-H
|
Tác giả:
Lê Việt Hoa, Đào Lợi |
Gồm khoảng 100.000 từ được phiên âm, giải thích rõ ràng. Có nhiều mục từ.
|
Bản giấy
|
|
Từ điển văn phòng và nghề thư ký : Anh - Pháp - Việt /
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
495 BA-D
|
Tác giả:
Ban từ điển |
Gồm các từ vựng phiên âm Anh - Pháp - Việt liên quan đến văn phòng và nghề thư ký.
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 CH-M
|
Tác giả:
Magdalene Chew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt Pháp : Dictionary Vietnamese - Francais /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
443.95922 LE-K
|
Tác giả:
Lê Khả Kế, Nguyễn Lân |
Sách là quyển từ điển giúp cho độc giả có thể tra từ tiếng Việt sang tiếng Pháp trong quá trình học ngoại ngữ.
|
Bản giấy
|
|
Professional develpment of enviromental managers: a vision for the 21st century : Network for environmental training at tertiary level in asia and the pacific /
Năm XB:
1997 | NXB: UNEP,
Từ khóa:
Số gọi:
610 HA-J
|
Tác giả:
John E. Hay |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển từ viết tắt Anh - việt : Dùng trong kinh tế thương mại /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
423 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Gồm 7.500 từ viết tắt bao gồm tên các tổ chức, công ty mậu dịch Việt nam và quốc tế.
|
Bản giấy
|